trémière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây thục quỳ hồng: Một loại cây thân thảo lâu năm, thường cao, có hoa lớn và đẹp, mọc dọc theo thân. Tên khoa học là Alcea rosea.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les trémières bordent le vieux mur de pierre. (Những cây thục quỳ hồng mọc dọc theo bức tường đá cũ.)
- J'ai planté une trémière rose dans mon jardin. (Tôi đã trồng một cây thục quỳ hồng màu hồng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rose trémière": Cách gọi phổ biến và đầy đủ hơn cho loài cây này, nhấn mạnh hoa có màu hồng hoặc họng hồng.
- La rose trémière est une fleur typique des jardins de campagne. (Hoa thục quỳ hồng là một loài hoa điển hình của những khu vườn nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rose trémière (n.f): Tên gọi đầy đủ và thông dụng nhất của loài cây này.
- Passe-rose (n.f): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một loài cây.
- Alcée (n.f): Tên gọi theo tiếng Latinh của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
- Rose trémière: Thục quỳ hồng (tên gọi đầy đủ).
- Passe-rose: (Tên gọi khác của cùng loài cây).
Lưu ý
- Từ "trémière" hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ "rose trémière". Khi đứng một mình, nó vẫn mang nghĩa chỉ loài cây này.
- Đây là một danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: une belle trémière, la trémière blanche).
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây thục qùy hồng (cũng rose trémière)