tramer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dệt: Hành động tạo ra vải bằng cách đan các sợi dọc và sợi ngang.
- (Ngành dệt) Dệt (một hình...) bằng sợi khổ: Tạo ra một họa tiết cụ thể trên vải bằng các sợi có màu sắc khác nhau.
- (Nhiếp ảnh) Tạo (một hình) bằng tấm lưới: Trong kỹ thuật in ảnh cũ, tạo ra hình ảnh thông qua một tấm lưới.
- (Nghĩa bóng) Chuẩn bị ngầm, tổ chức ngầm: Bí mật lên kế hoạch hoặc sắp xếp một việc gì đó, thường là không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les artisans savent tramer la laine pour en faire du tissu. (Những người thợ thủ công biết dệt len để làm thành vải.)
- Il a été accusé d'avoir tramé un coup d'État. (Hắn ta bị buộc tội đã chuẩn bị ngầm một cuộc đảo chính.)
- Le scénariste a passé des mois à tramer l'intrigue de son film. (Nhà biên kịch đã dành nhiều tháng để dệt nên cốt truyện cho bộ phim của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tramer sa toile" (nghĩa bóng): Giăng lưới, bí mật bày mưu tính kế.
- L'espion tramait sa toile dans l'ombre. (Tên gián điệp đang giăng lưới trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
Trame (danh từ từ giống cái): Sợi ngang (trên khung dệt); (nghĩa bóng) cốt truyện, kết cấu.
- La trame de ce roman est très complexe. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này rất phức tạp.)
Trameur / Trameuse (danh từ): Người dệt; (nghĩa bóng) kẻ âm mưu.
- Les trameurs de cette conspiration ont été arrêtés. (Những kẻ chủ mưu âm mưu này đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Dệt: (động từ).
- Chuẩn bị ngầm, âm mưu: (động từ), (động từ), (động từ).
Thành ngữ liên quan
- Tramer un complot / une conspiration: Âm mưu, chuẩn bị ngầm một âm mưu.
- Le groupe a tramé un complot contre le gouvernement. (Nhóm này đã âm mưu chống lại chính phủ.)
ngoại động từ
- dệt
- (ngành dệt) dệt (một hình...) bằng sợi khổ
- (nhiếp ảnh) tạo (một hình) bằng tấm lưới
- (nghĩa bóng) chuẩn bị ngầm, tổ chức ngầm
- Tramer un complotchuẩn bị ngầm một âm mưu