tramer

ngoại động từ
  1. dệt
  2. (ngành dệt) dệt (một hình...) bằng sợi khổ
  3. (nhiếp ảnh) tạo (một hình) bằng tấm lưới
  4. (nghĩa bóng) chuẩn bị ngầm, tổ chức ngầm
    • Tramer un complot
      chuẩn bị ngầm một âm mưu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tramer"

Từ có nhắc đến "tramer"