tramer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dệt: Hành động tạo ra vải bằng cách đan các sợi dọc sợi ngang.
    • (Ngành dệt) Dệt (một hình...) bằng sợi khổ: Tạo ra một họa tiết cụ thể trên vải bằng các sợi màu sắc khác nhau.
    • (Nhiếp ảnh) Tạo (một hình) bằng tấm lưới: Trong kỹ thuật in ảnh , tạo ra hình ảnh thông qua một tấm lưới.
    • (Nghĩa bóng) Chuẩn bị ngầm, tổ chức ngầm: Bí mật lên kế hoạch hoặc sắp xếp một việc gì đó, thườngkhông chính đáng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les artisans savent tramer la laine pour en faire du tissu. (Những người thợ thủ công biết dệt len để làm thành vải.)
    • Il a été accusé d'avoir tramé un coup d'État. (Hắn ta bị buộc tội đã chuẩn bị ngầm một cuộc đảo chính.)
    • Le scénariste a passé des mois à tramer l'intrigue de son film. (Nhà biên kịch đã dành nhiều tháng để dệt nên cốt truyện cho bộ phim của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tramer sa toile" (nghĩa bóng): Giăng lưới, bí mật bày mưu tính kế.
    • L'espion tramait sa toile dans l'ombre. (Tên gián điệp đang giăng lưới trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Trame (danh từ từ giống cái): Sợi ngang (trên khung dệt); (nghĩa bóng) cốt truyện, kết cấu.

    • La trame de ce roman est très complexe. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này rất phức tạp.)
  • Trameur / Trameuse (danh từ): Người dệt; (nghĩa bóng) kẻ âm mưu.

    • Les trameurs de cette conspiration ont été arrêtés. (Những kẻ chủ mưu âm mưu này đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dệt: (động từ).
  • Chuẩn bị ngầm, âm mưu: (động từ), (động từ), (động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Tramer un complot / une conspiration: Âm mưu, chuẩn bị ngầm một âm mưu.
    • Le groupe a tramé un complot contre le gouvernement. (Nhóm này đã âm mưu chống lại chính phủ.)
ngoại động từ
  1. dệt
  2. (ngành dệt) dệt (một hình...) bằng sợi khổ
  3. (nhiếp ảnh) tạo (một hình) bằng tấm lưới
  4. (nghĩa bóng) chuẩn bị ngầm, tổ chức ngầm
    • Tramer un complot
      chuẩn bị ngầm một âm mưu

Từ chứa "tramer"

Từ có nhắc đến "tramer"