trimer

nội động từ
  1. (thân mật) làm ăn vất vả
    • Trimer du matin au soir
      làm ăn vất vả từ sáng đến tối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trimer"

Từ có nhắc đến "trimer"