trimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Làm việc vất vả, cày cuốc: "trimer" là một động từ thông tục dùng để diễn tả việc phải làm việc rất chăm chỉ, cực nhọc, thường trong một thời gian dài có thể với cảm giác mệt mỏi, khổ sở.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a trimé toute sa vie dans cette usine. (Ông ấy đã làm việc vất vả cả đời trong nhà máy này.)
    • Elle trime pour réussir ses examens. ( ấy cày cuốc học tập để vượt qua các kỳ thi.)
    • On a trimé toute la journée pour finir ce projet. (Chúng tôi đã làm việc quần quật cả ngày để hoàn thành dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trimer comme un forçat / un bœuf": làm việc như một tù khổ sai / một con , nhấn mạnh sự lao động cực nhọc, nặng nề.

    • Il trime comme un bœuf pour nourrir sa famille. (Anh ấy làm việc như trâu bò để nuôi sống gia đình.)
  • "se trimer" (dạng phản thân, ít dùng hơn): tự mình làm việc vất vả.

    • Il s'est trimé tout le déménagement tout seul. (Anh ta đã tự mình vật lộn với cả việc chuyển nhà một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Trimardeur / Trimardeuse (danh từ, cổ, hiếm dùng): người đi bộ đường dài, người lang thang. Từ này gốc lịch sử khác với "trimer" hiện đại.
  • Trimeur (danh từ, hiếm dùng): người làm việc vất vả.
Từ đồng nghĩa (thân mật/ thông tục)
  • Bosser: làm việc cật lực, "cày".
  • Bûcher: làm việc chăm chỉ như đốn củi, "cày như điên".
  • Turbiner: làm việc không ngừng nghỉ, "chạy ".
Từ trái nghĩa
  • Se reposer: nghỉ ngơi.
  • Paresser / Flâner: lười biếng / đi dạo, la cà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trimer pour / après quelque chose: vất vả làm việc để đạt được cái gì đó.
    • Il trime pour rembourser ses dettes. (Anh ta làm việc đầu tắt mặt tối để trả nợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Trimer du matin au soir: làm việc vất vả từ sáng đến tối. Đâycách diễn đạt rất phổ biến để nhấn mạnh thời gian làm việc dài cực nhọc.
    • Ma mère a trimé du matin au soir pour nous élever. (Mẹ tôi đã làm lụng vất vả từ sáng đến tối để nuôi chúng tôi khôn lớn.)
nội động từ
  1. (thân mật) làm ăn vất vả
    • Trimer du matin au soir
      làm ăn vất vả từ sáng đến tối

Từ chứa "trimer"

Từ có nhắc đến "trimer"