trépan

Học thuật
Thân thiện
trépan

Un ouvrier utilise un trépan pour forer un échantillon de roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái khoan: Một dụng cụ hoặc máy móc dùng để khoan, tạo lỗ. Nghĩa này thường được dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như địa chất hoặc y học.
    • Mũi khoan: Phần đầu nhọn hoặc răng của dụng cụ khoan, tiếp xúc trực tiếp với vật liệu cần khoan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les géologues utilisent un trépan pour prélever des carottes de sol. (Các nhà địa chất sử dụng một cái khoan để lấy mẫu lõi đất.)
    • Le chirurgien a stérilisé le trépan avant l'opération. (Bác sĩ phẫu thuật đã tiệt trùng mũi khoan trước ca mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trépan à diamant": Mũi khoan kim cương, dùng để khoan các vật liệu cứng.
    • Le forage profond nécessite un trépan à diamant. (Việc khoan sâu đòi hỏi một mũi khoan kim cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Trépanation (n.f): Thủ thuật khoan, đặc biệt chỉ phẫu thuật khoan xương sọ.

    • La trépanation était une pratique médicale ancienne. (Thủ thuật khoan sọmột phương pháp y học cổ đại.)
  • Trépaner (v.t): Động từ có nghĩakhoan, thực hiện việc khoan.

    • Il faut trépaner la roche pour installer le poteau. (Cần phải khoan đá để lắp đặt cột.)
Từ đồng nghĩa
  • Foret (n.m): Mũi khoan, dao tiện (thường dùng cho khoan gỗ, kim loại trong xưởng cơ khí).
  • Mèche (n.f): Mũi khoan (thường chỉ phần lưỡi cắt của dụng cụ khoan tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "trépan".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trépan".

trépan

Un ouvrier utilise un trépan pour forer un échantillon de roche.

danh từ giống đực
  1. cái khoan (dùng để khoan đất trong thăm dò địa chất, để khoan xương trong phẫu thuật)