tarpan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngựa hoang hóa (ở Tây Á): "Tarpan" là một loài ngựa hoang nhỏ, đã tuyệt chủng, từng sinh sống ở các thảo nguyên và rừng của châu Âu và Tây Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dernier tarpan est mort en captivité au XIXe siècle. (Con ngựa tarpan cuối cùng đã chết trong điều kiện nuôi nhốt vào thế kỷ XIX.)
- Le tarpan est considéré comme l'ancêtre de nombreux chevaux domestiques. (Ngựa tarpan được coi là tổ tiên của nhiều giống ngựa thuần hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le tarpan d'Europe": ngựa tarpan châu Âu.
- Le tarpan d'Europe a disparu à cause de la chasse et de la perte de son habitat. (Ngựa tarpan châu Âu đã biến mất do săn bắn và mất môi trường sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheval de Przewalski (n.m): Ngựa hoang Mông Cổ, một loài ngựa hoang khác còn tồn tại.
- Contrairement au tarpan, le cheval de Przewalski existe encore à l'état sauvage. (Không giống như ngựa tarpan, ngựa hoang Mông Cổ vẫn còn tồn tại trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Cheval sauvage: ngựa hoang (tên gọi chung).
danh từ giống đực
- ngựa hoang hóa (ở Tây á)