terpène

Học thuật
Thân thiện
terpène

Les terpènes sont les composés aromatiques qui donnent leur odeur caractéristique aux aiguilles de pin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tecpen: Một loại hợp chất hữu cơ tự nhiên, thườngmùi thơm đặc trưng, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, đặc biệttrong tinh dầu. Cấu trúc của chúng dựa trên các đơn vị isopren.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le parfum de cette plante est à la présence de terpènes. (Hương thơm của loại cây này là do sự hiện diện của tecpen.)
    • Les terpènes sont des hydrocarbures que l'on trouve dans les résines végétales. (Tecpen là các hydrocarbon được tìm thấy trong nhựa thực vật.)
    • L'étude des terpènes est importante en chimie organique. (Việc nghiên cứu tecpen rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "terpène cyclique": tecpen vòng, một loại tecpen cấu trúc mạch vòng.

    • Le menthol est un exemple de terpène cyclique. (Mentholmột ví dụ về tecpen vòng.)
  • "monoterpène": monotecpen, một tecpen cấu tạo từ hai đơn vị isopren.

    • Le limonène, présent dans vỏ cam, est un monoterpène. (Limonene, trong vỏ cam, là một monotecpen.)
Biến thể từ gần giống
  • Terpénique (adj): (thuộc về) tecpen.

    • Une odeur terpénique (Một mùi hương tecpen)
  • Terpénoïde (n.m): Tecpenoit, một nhóm hợp chất rộng hơn nguồn gốc từ tecpen, thường chứa thêm các nguyên tố khác như oxy.

    • Les cannabinoïdes sont des terpénoïdes. (Cannabinoid là các tecpenoit.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrocarbure isoprénique: Hydrocarbon isopren (mô tả cấu trúc cơ bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

terpène

Les terpènes sont les composés aromatiques qui donnent leur odeur caractéristique aux aiguilles de pin.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) tecpen