trể

trể

Đứa bé trể môi vì mẹ không cho ăn kẹo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bĩu môi, làm bộ mặt không hài lòng hoặc giận dỗi: Hành động chu môi ra, thường kèm theo nét mặt khó chịu, buồn hoặc không bằng lòng, thường thấytrẻ em hoặc khi ai đó tỏ thái độ trẻ con.
    • Tỏ ra hờn dỗi, không vui: Biểu lộ sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng, phần trẻ con, qua nét mặt điệu bộ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa bé trể môi mẹ không cho ăn kẹo. (Đứa trẻ bĩu môi mẹ không cho ăn kẹo.)
    • ấy chỉ trể một chút rồi lại cười ngay. ( ấy chỉ hờn dỗi một chút rồi lại cười ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trể môi": cụm từ phổ biến nhất, mô tả hành động bĩu môi ra để biểu lộ sự giận dỗi.

    • Thấy anh không đồng ý, liền trể môi làm nũng. (Thấy anh không đồng ý, liền bĩu môi làm nũng.)
  • Dùng để mô tả thái độ: "trể" thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận trên khuôn mặt (như môi, mặt) để diễn tả trạng thái cảm xúc.

    • Mặt trể ra, trông rất đáng yêu. (Mặt bĩu ra, trông rất đáng yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bĩu môi (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động chu môi ra tỏ vẻ không bằng lòng. Đây từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Làm mếu (động từ): chỉ hành động sắp khóc, môi mấp máy, thường do bị ức hoặc giận hờn.
  • Hờn dỗi (động từ): trạng thái tỏ ra giận không chịu nói chuyện, phạm vi nghĩa rộng hơn "trể".
Từ đồng nghĩa
  • Bĩu môi: chu môi ra biểu lộ sự không hài lòng.
  • Làm bộ làm tịch: tỏ ra giận dỗi, khó tính (thường mang tính chất biểu diễn, không thật lòng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trể" chủ yếu được dùng trong văn nói, trong các tình huống thân mật, gần gũi.
  • "Trể" thường dùng để mô tả hành động của trẻ em hoặc người lớn khi thái độ giống trẻ con, mang sắc thái đáng yêu, không quá nghiêm trọng.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "trễ" (tính từ) có nghĩamuộn, chậm giờ.