trối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dặn lại, nói lại những điều quan trọng trước khi chết: Hành động để lại lời dặn dò cuối cùng cho người thân trước khi qua đời.
- (Khẩu ngữ) Chán, ngán đến mức không thể chịu đựng được nữa: Cảm giác chán ngấy, quá mức chịu đựng đối với một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa dặn lại trước khi chết):
- Ông cụ trối lại rằng phải giữ gìn ngôi nhà tổ.
- Bà ấy ra đi mà không kịp trối trăng điều gì.
- Tính từ (nghĩa chán ngấy):
- Ăn mãi một món, trối quá!
- Nghe lời phàn nàn ấy nhiều lần, tôi thấy trối hết cả người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trối trăng": (cụm động từ) dặn dò, căn dặn kỹ lưỡng những điều quan trọng cuối cùng.
- Trước lúc lâm chung, ông ấy đã trối trăng mọi việc cho con cháu.
- "chết không kịp trối": thành ngữ chỉ cái chết đột ngột, không kịp nói lời cuối cùng.
- Tai nạn xảy ra bất ngờ, chết không kịp trối.
Biến thể và từ gần giống
- Trối chết: (tính từ, khẩu ngữ) nhấn mạnh mức độ chán ngấy, khó chịu đến cực điểm.
- Công việc lặp đi lặp lại này trối chết đi được!
- Di ngôn: (danh từ) lời nói, bản văn để lại trước khi chết, mang sắc thái trang trọng hơn.
- Di chúc: (danh từ) văn bản ghi lại ý nguyện về việc phân chia tài sản sau khi chết.
Từ đồng nghĩa
- Dặn dò: căn dặn, nhắc nhở (nhưng không nhất thiết là trước khi chết).
- Chán ngán: cảm thấy nhàm chán, không còn hứng thú.
- Ngấy: chán, không muốn ăn hoặc dùng thứ gì đó nữa vì đã quá nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào khác ngoài "trối trăng" đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- "Chết không kịp trối": (xem ví dụ ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- đg. Dặn lại người thân trước khi chết: Chết không kịp trối.
- t. Chán đến nỗi không kham được nữa: Ăn nhiều trối quá.