trố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giương to, mở to mắt để biểu lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sợ hãi một cách rõ rệt. Hành động này thường đi kèm với biểu cảm khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy cảnh tượng lạ lùng, cậu bé trố mắt ra nhìn không chớp. (Khi thấy cảnh tượng kỳ lạ, cậu bé mở to mắt nhìn không chớp.)
- Nghe tin sốc, bà cụ trố mắt, mặt tái mét. (Nghe tin gây sốc, bà cụ mở to mắt, mặt tái nhợt đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trố mắt": Cụm động từ phổ biến nhất, diễn tả hành động mở to đôi mắt vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tò mò.
- Cả hội trường trố mắt trước màn trình diễn ngoạn mục. (Cả hội trường mở to mắt vì kinh ngạc trước màn trình diễn ngoạn mục.)
- "trố mắt nhìn": Nhấn mạnh hành động quan sát với đôi mắt mở to vì kinh ngạc.
- Mọi người đứng trố mắt nhìn chiếc xe lao xuống vực. (Mọi người đứng mở to mắt nhìn chiếc xe lao xuống vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Trô trố (từ láy, động từ): Có nghĩa mạnh hơn "trố", diễn tả việc mở to mắt một cách ngờ nghệch, đờ đẫn hoặc cực kỳ ngạc nhiên.
- Nó ngồi trô trố mắt nhìn màn hình máy tính. (Nó ngồi mở to mắt một cách đờ đẫn nhìn màn hình máy tính.)
- Mở to mắt (cụm từ): Cách diễn đạt thông thường, ít mang sắc thái biểu cảm mạnh như "trố".
- Giương mắt (động từ): Thường dùng với nghĩa giận dữ, thách thức hơn là ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Lồi mắt: Thường chỉ trạng thái mắt mở to và có vẻ lồi ra, có thể do giận dữ, kinh hãi hoặc bệnh lý.
- Mắt chữ O, mồm chữ A (thành ngữ): Diễn tả trạng thái ngạc nhiên đến mức cả mắt và miệng đều mở tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trố mắt (cụm động từ): Như đã định nghĩa, là cách dùng chính và phổ biến nhất của từ "trố".
Thành ngữ liên quan
- Trố mắt trố mũi: Nhấn mạnh sự ngạc nhiên, kinh ngạc đến mức không chỉ mắt mà cả khuôn mặt cũng biến dạng.
- Nghe giá căn nhà, anh ta trố mắt trố mũi không nói nên lời. (Nghe giá căn nhà, anh ta kinh ngạc đến mức không nói nên lời.)
- đg. Giương to mắt tỏ vẻ ngạc nhiên hay sợ hãi: Thấy lạ, trố mắt ra nhìn.