trời

noun
  1. sky good, goodness, heaven weather-it
    • trời đang mưa
      It's raining

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trời"

trời
Trẻ em nằm trên bãi cỏ và ngắm nhìn bầu trời đầy sao.