trời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng không gian hình vòm nhìn thấy được ở phía trên mặt đất: Chỉ toàn bộ bầu trời, không gian bên ngoài Trái Đất.
- Thiên nhiên, thời tiết: Chỉ các hiện tượng tự nhiên xảy ra trong khí quyển.
- Đấng tối cao, thần linh: Theo quan niệm dân gian hoặc tín ngưỡng, là một lực lượng siêu nhiên có quyền năng sáng tạo và chi phối mọi việc.
Tính từ:
- Thuộc về tự nhiên, hoang dã: Chỉ các loài động thực vật không do con người nuôi trồng, thuần hóa.
- Nhấn mạnh khoảng thời gian dài: Dùng để nhấn mạnh một khoảng thời gian đã qua được cảm nhận là rất lâu.
Thán từ:
- Tiếng thốt lên biểu lộ cảm xúc mạnh: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, than thở, đau đớn hoặc cảm thán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Khoảng không gian):
- Bầu trời đêm hôm ấy đầy sao.
- Mây trắng bồng bềnh trên trời.
Danh từ (Thiên nhiên, thời tiết):
- Trời hôm nay nắng đẹp.
- Mong trời mưa để giải hạn.
Danh từ (Đấng tối cao):
- Bà lão thành tâm cầu trời khấn Phật.
- "Có trời chứng giám", anh ta nói.
Tính từ (Thuộc về tự nhiên):
- Đàn vịt trời bay thành hình chữ V.
- Rau cải trời mọc hoang ở bờ ruộng.
Tính từ (Nhấn mạnh thời gian):
- Tôi đã đợi cô ấy suốt buổi trời.
- Họ xa nhau mấy năm trời.
Thán từ:
- Trời ơi, tôi quên mất chìa khóa!
- Trời, sao anh có thể làm thế?
Các cách sử dụng nâng cao
"Trên đời", "dưới gầm trời": Chỉ toàn bộ thế giới, khắp nơi.
- Anh ấy đi khắp dưới gầm trời này để tìm cô ấy.
"Lạy trời", "cầu trời": Thành khẩn mong ước, cầu xin điều gì đó.
- Lạy trời cho mưa thuận gió hòa.
"Trời cao đất dày": Chỉ sự bao la, rộng lớn của vũ trụ; thường dùng trong lời thề để nói lên sự chân thành.
- Tôi thề trời cao đất dày là tôi không làm chuyện đó.
Biến thể và từ liên quan
Ông trời (danh từ): Cách gọi thân mật, gần gũi hơn cho "trời" với tư cách đấng tối cao.
- Ông trời có mắt, ở hiền thì gặp lành.
Chịu trời (động từ): Chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.
- Công nhân phải chịu trời nắng gắt để làm đường.
Trời đất (danh từ): Chỉ vũ trụ, thiên nhiên rộng lớn; đôi khi dùng để cảm thán.
- Chuyện trời đất gì đang xảy ra vậy?
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Bầu trời (danh từ): Từ đồng nghĩa cho nghĩa "khoảng không gian phía trên".
- Thiên (danh từ, từ Hán Việt): Trời (ví dụ: thiên nhiên, thiên đình).
- Ông giời (danh từ, phương ngữ): Cách gọi khác của "ông trời".
- Giời (danh từ): Cách viết/phát âm biến thể của "trời" trong một số phương ngữ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Trời sinh voi sinh cỏ: Ý nói tạo hóa sẽ lo liệu, mọi sự đều có cách giải quyết.
- Lộng trời lở đất (hay "long trời lở đất"): Chỉ sự kiện lớn lao, làm chấn động, thay đổi mọi thứ.
- Trời đánh tránh bữa ăn: Chê trách người tham ăn, lúc nào cũng chỉ nghĩ đến ăn uống.
- Biết trời biết đất, biết mình biết ta: Hiểu rõ hoàn cảnh, vị thế của mình và người khác.
- I. dt. 1. Khoảng không gian nhìn thấy như hình vòm úp trên mặt đất: trời đầy sao trời xanh ngắt. 2. Thiên nhiên: trời hạn mong trời mưa nắng thuận hoà. 3. Lực lượng siêu nhân trên trời cao, có vai trò sáng tạo và quyết định mọi sự ở trần gian, theo mê tín: cầu trời bị trời đánh. II. tt. Hoang dại, không do con người nuôi, trồng: vịt trời cải trời. III. tt. Từ nhấn mạnh một khoảng thời gian đã qua được coi là rất dài, lâu: mười ngày trời gần ba năm trời. IV. tht. Tiếng thốt lên để than thở hoặc ngạc nhiên: Trời, sao lại làm như thế?