dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

trừ

Words Containing "trừ"

bài trừ
bù trừ
Công Trừng
cười trừ
diệt trừ
giải trừ
Hồ Nguyên Trừng
khai trừ
khấu trừ
khoa học trừu tượng
khu trừ
loại trừ
miễn trừ
ngoại trừ
nhà trừng giới
Phật Đồ Trừng
phép trừ
siêu bù trừ
tảo trừ
tẩy trừ
tầy trừ
thanh trừ
thanh trừng
thừa trừ
tiêu trừ
tiễu trừ
tiểu trừ
trợn trừng
trừa
trừ bì
trừ bị
trừ bỏ
trừ bữa
trừ căn
trừ diệt
trừ gian
trừ hại
trừ hao
trừ khi
trừ khử
trừng
trừng giới
trừ ngoại
trừng phạt
trừng trị
trừng trộ
trừng trừng
trừ phi
trừ phục
trừ quân
trừ tà
trừ tịch
trừ tiệt
trù trừ
trừu tượng
trừu tượng hoá
Trừ Văn Thố
yểm trừ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...