dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
trừ
Words Containing "trừ"
bài trừ
bù trừ
Công Trừng
cười trừ
diệt trừ
giải trừ
Hồ Nguyên Trừng
khai trừ
khấu trừ
khoa học trừu tượng
khu trừ
loại trừ
miễn trừ
ngoại trừ
nhà trừng giới
Phật Đồ Trừng
phép trừ
siêu bù trừ
tảo trừ
tẩy trừ
tầy trừ
thanh trừ
thanh trừng
thừa trừ
tiêu trừ
tiễu trừ
tiểu trừ
trợn trừng
trừa
trừ bì
trừ bị
trừ bỏ
trừ bữa
trừ căn
trừ diệt
trừ gian
trừ hại
trừ hao
trừ khi
trừ khử
trừng
trừng giới
trừ ngoại
trừng phạt
trừng trị
trừng trộ
trừng trừng
trừ phi
trừ phục
trừ quân
trừ tà
trừ tịch
trừ tiệt
trù trừ
trừu tượng
trừu tượng hoá
Trừ Văn Thố
yểm trừ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...