tuber

/'tju:bə/
Học thuật
Thân thiện
tuber

Un homme décide de tuber dans sa salle de bain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Củ (thực vật học): Một phần thân hoặc rễ phình to, dự trữ chất dinh dưỡng dưới lòng đất, thường có thể ăn được. Ví dụ: khoai tây, khoai lang.
    • Cục u, cục bướu (y học): Một khối bất thường, thường lành tính, hình thành trên da hoặc trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pomme de terre est un tubercule comestible. (Khoai tâymột loại củ ăn được.)
    • Le médecin a examiné un petit tubercule sur sa peau. (Bác sĩ đã kiểm tra một cục u nhỏ trên da anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuberculeux" (adj): Thuộc về hoặc đặc điểm của củ; (y học) thuộc về bệnh lao.
    • Une plante tuberculeuse. (Một loài cây củ.)
    • Une infection tuberculeuse. (Một bệnh nhiễm trùng lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubéreux (adj): dạng củ, nhiều củ.
    • Racine tubéreuse. (Rễ củ.)
  • Tuberculose (n.f): Bệnh lao.
  • Tubercule (n.m): (Thực vật học) Củ nhỏ; (giải phẫu) củ, mấu lồi nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Racine charnue: Rễ mọng nước (chỉ một số loại củ).
  • Bourgeon souterrain: Chồi ngầm dưới đất.
  • Excroissance: U, bướu, mụn thịt thừa (trong ngữ cảnh y học).
Lưu ý
  • Từ "tuber" trong tiếng Phápmột động từ có nghĩa kỹ thuật/thân mật (đặt ống, tắm bồn), hoàn toàn khác biệt với danh từ "tubercule" (củ, cục u). Đâyhai từ đồng âm nhưng khác nghĩa cách viết.
tuber

Un homme décide de tuber dans sa salle de bain.

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) đặt ống vào
  2. (thân mật) tắm cho (ai, trong bồn tắm)