tabar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo tabar: Một loại áo khoác ngoài, thường không tay hoặc tay ngắn, được mặc bởi các hiệp sĩ thời Trung Cổ bên ngoài áo giáp. Nó thường được trang trí bằng huy hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chevalier portait un tabar aux couleurs de son blason. (Người hiệp sĩ mặc một chiếc áo tabar mang màu sắc huy hiệu của mình.)
- Le tabar était un vêtement emblématique de la chevalerie médiévale. (Áo tabar là một trang phục biểu tượng của giới hiệp sĩ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tabar d'armes": Áo tabar mang huy hiệu, được sử dụng trong các nghi lễ hoặc trận đấu.
- Pour le tournoi, il revêtit son plus beau tabar d'armes. (Cho trận đấu, anh ấy khoác lên người chiếc áo tabar huy hiệu đẹp nhất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabard (danh từ): Cách viết tiếng Anh của "tabar". Đây là từ cùng gốc và có nghĩa tương đương.
- Surcot (danh từ): Một loại áo khoác ngoài tương tự được mặc trong thời Trung Cổ, có thể có tay dài.
Từ đồng nghĩa
- Tunique héraldique: Áo choàng mang huy hiệu.
- Manteau d'armes: Áo choàng huy hiệu.
- xem tabard