tubercule

Học thuật
Thân thiện
tubercule

Un fermier récolte des tubercules dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Củ: Một phần của thân cây hoặc rễ phình to, thường nằm dưới đất, chức năng dự trữ chất dinh dưỡng.
    • (Giải phẫu học) Củ: Một phần xương hoặc cơ quan nhô lên, hình dạng giống như một củ nhỏ.
    • (Động vật học) Mấu, núm: Một phần nhô lên, dạng củ nhỏ trên cơ thể hoặc vỏ của một số loài động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Thực vật học:

    • La pomme de terre est un tubercule comestible. (Khoai tâymột loại củ ăn được.)
    • Certaines plantes stockent leurs réserves dans des tubercules. (Một số loài cây dự trữ chất dinh dưỡng trong các củ.)
  • Giải phẫu học:

    • Le tubercule occipital est une protubérance osseuse à l'arrière du crâne. (Củ chẩmmột chỗ lồi xươngphía sau hộp sọ.)
  • Động vật học:

    • La coquille de ce mollusque présente de petits tubercules. (Vỏ của loài thân mềm này những cái núm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tubercule solitaire": Có thể dùng để chỉ một củ đơn lẻ, tách biệt, hoặc trong y học cổ điển để mô tả một tổn thương dạng củ riêng lẻ.
  • "Tubercule nerveux": Trong giải phẫu, có thể đề cập đến một điểm tập trung hoặc kết thúc của các sợi thần kinh hình dạng như củ.
Biến thể từ liên quan
  • Tuberculeux (adj): dạng củ, nhiều củ nhỏ; hoặc (trong y học) liên quan đến bệnh lao.
    • Une surface tuberculeuse (Một bề mặt nhiều mấu nhỏ)
  • Tuberculiforme (adj): hình dạng giống như một củ nhỏ.
  • Tuberculisation (n.f): Sự hình thành các củ hoặc mấu.
Từ đồng nghĩa
  • Bulbe (n.m): Củ (thường dùng trong thực vật học, có thể trao đổi trong một số ngữ cảnh nhưng không hoàn toàn giống nhau về mặt kỹ thuật).
  • Protubérance (n.f): Chỗ lồi, chỗ nhô ra (dùng chung cho giải phẫu động vật học).
  • Nœud (n.m): Mấu, đốt (trên thân cây, nhưng không phảicủ dự trữ).
Các cụm từ liên quan
  • Tubercule d'addition: (Toán học, lịch sử) Một công cụ tính toán hình củ được sử dụng trong quá khứ.
  • Tubercule de Montgomery: (Giải phẫu) Các tuyến nhỏ trên quầng .
Lưu ý
  • Từ "tubercule" trong tiếng Pháp không nên nhầm lẫn với "tuberculose" (bệnh lao), mặc dù chúng chung gốc từ. "Tubercule" chỉ cấu trúc hình thái học.
  • Trong bối cảnh ẩm thực, "tubercule" thường được hiểucác loại củ ăn được như khoai tây, khoai lang, củ dền.
tubercule

Un fermier récolte des tubercules dans son champ.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) củ
    • Tubercule comestible
      củ ăn được
    • Tubercule occipital
      (giải phẫu) củ chẩm
  2. (động vật học) mấu, núm
    • Tubercules des coquilles
      núm vỏ (, ốc)

Từ chứa "tubercule"

Từ có nhắc đến "tubercule"