tufa

/'tju:fə/
Học thuật
Thân thiện
tufa

A geologist examines a large piece of tufa near a mineral spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Đá túp, đá tufa: Một loại đá mềm, xốp, được hình thành từ sự lắng đọng canxi cacbonat từ các dòng suối hoặc nguồn nước giàu canxi.
    • Đá túp núi lửa: Một loại đá núi lửa cứng được cấu tạo từ tro núi lửa bị nén chặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cave walls were formed from porous tufa. (Các bức tường hang động được hình thành từ đá túp xốp.)
    • Ancient builders used tufa as a lightweight construction material. (Các nhà xây dựng cổ đại đã sử dụng đá túp như một vật liệu xây dựng nhẹ.)
    • The region is known for its volcanic tufa deposits. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ đá túp núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ "tufa" thường được dùng để mô tả cụ thể các khối đá trầm tích hình thành quanh các suối nước nóng hoặc thác nước giàu khoáng chất.
    • The hot springs have created beautiful tufa terraces over centuries. (Các suối nước nóng đã tạo ra những bậc thang đá túp tuyệt đẹp qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuff (n): Một biến thể chính tả khác, thường dùng để chỉ loại đá túp nguồn gốc núi lửa.

    • The statue was carved from local tuff. (Bức tượng được tạc từ đá túp địa phương.)
  • Travertine (n): Một loại đá vôi trầm tích tương tự, thường cứng ít xốp hơn tufa, cũng được hình thành từ nguồn nước khoáng.

    • Travertine is often used for floor tiles, while tufa is more porous. (Đá travertine thường được dùng làm gạch lát sàn, trong khi đá túp thì xốp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcareous sinter: Đá vôi trầm tích (dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
  • Volcanic tuff: Đá túp núi lửa (để phân biệt nguồn gốc).
tufa

A geologist examines a large piece of tufa near a mineral spring.

danh từ
  1. (khoáng chất) Túp ((cũng) tuff)

Từ gần giống