tiff

/tif/
Học thuật
Thân thiện
tiff

Two friends had a small tiff over which movie to watch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bất hòa, sự xích mích nhỏ: Một cuộc cãi vã hoặc bất đồng nhẹ, ngắn, thường giữa bạn bè, người yêu hoặc thành viên gia đình về một vấn đề không nghiêm trọng.
    • Ngụm, hớp (nước, rượu...): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một lượng nhỏ chất lỏng được uống.
  2. Động từ:

    • Nội động từ: Cãi nhau, xích mích nhẹ; phật ý, không bằng lòng.
    • Ngoại động từ: Uống từng ngụm, nhắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: sự xích mích):

    • They had a little tiff over what movie to watch. (Họ đã một cuộc xích mích nhỏ về việc xem phim .)
    • It was just a tiff; they made up quickly. (Đó chỉ một sự bất hòa nhỏ; họ đã làm lành nhanh chóng.)
  • Danh từ (nghĩa phụ: ngụm):

    • He took a tiff of brandy to warm himself. (Anh ấy nhắp một ngụm rượu brandy để làm ấm người.)
  • Động từ:

    • The couple tiffed about household chores. (Cặp đôi cãi nhau về việc nhà.)
    • She tiffed her tea slowly. ( ấy nhắp trà một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a tiff with someone": xích mích, cãi nhau với ai đó.

    • She had a tiff with her roommate about the noise. ( ấy đã xích mích với bạn cùng phòng về tiếng ồn.)
  • "a lovers' tiff": cuộc cãi vã của những người yêu nhau (thường được dùng để chỉ những mâu thuẫn nhỏ, không nghiêm trọng).

    • Don't worry, it's just a lovers' tiff; they'll be fine by tomorrow. (Đừng lo, đó chỉ cuộc cãi vã của tình nhân thôi; ngày mai họ sẽ ổn thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiffy (tính từ, không phổ biến): Dễ nổi cáu, dễ xảy ra xích mích.
  • Tiffin (danh từ, chủ yếu dùngAnh-Ấn): Bữa ăn trưa nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Squabble (n/v): Cãi nhau ồn ào về chuyện nhỏ.
  • Spat (n/v): Cuộc cãi vã ngắn, nhẹ.
  • Quarrel (n/v): Cuộc cãi nhau (có thể nghiêm trọng hơn ).
  • Bicker (v): Cãi cọ, tranh luận về những điều vặt vãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tiff" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "have a tiff" hoặc dùng như động từ đơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tiff". Tuy nhiên, cụm "a lovers' tiff" như trên có thể được coi một thành ngữ cố định.)

tiff

Two friends had a small tiff over which movie to watch.

danh từ
  1. (thông tục) sự bất hoà, sự xích mích
    • to have a tiff
      xích mích
nội động từ
  1. phật ý, không bằng lòng
danh từ
  1. ngụm, hớp (nước, rượu...)
ngoại động từ
  1. uống từng hớp, nhắp
nội động từ
  1. (Anh-Ân) ăn trưa