tuffeau

Học thuật
Thân thiện
tuffeau

Un tailleur de pierre sculpte un bloc de tuffeau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Túp đá phấn: Một loại đá trầm tích mềm, màu trắng hoặc vàng nhạt, chủ yếu được tạo thành từ canxi cacbonat. một loại đá vôi đặc trưng của thung lũng sông Loire ở Pháp, thường được dùng trong xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • De nombreux châteaux de la Loire sont construits en tuffeau. (Nhiều lâu đàivùng Loire được xây dựng bằng túp đá phấn.)
    • Le tuffeau est une pierre facile à sculpter mais assez fragile. (Túp đá phấnmột loại đá dễ chạm khắc nhưng khá mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carrière de tuffeau": mỏ khai thác túp đá phấn.
    • Cette région est connue pour ses anciennes carrières de tuffeau. (Vùng này nổi tiếng với những mỏ khai thác túp đá phấn cổ xưa.)
  • "Mur en tuffeau": bức tường xây bằng túp đá phấn.
    • Les murs en tuffeau gardent la fraîcheur en été. (Những bức tường bằng túp đá phấn giữ được sự mát mẻ vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuf (danh từ giống đực): Đá túp, một loại đá trầm tích xốp hình thành từ tro núi lửa, đôi khi bị nhầm lẫn với "tuffeau" nhưng nguồn gốc tính chất khác.
  • Calcaire (danh từ giống đực): Đá vôi, là nhóm đá rộng hơn, trong đó "tuffeau" là một loại cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Pierre de Loire (danh từ): Đá vùng Loire (cách gọi theo địa lý).
  • Calcaire lacustre (danh từ): Đá vôi hồ (mô tả nguồn gốc hình thành).
tuffeau

Un tailleur de pierre sculpte un bloc de tuffeau.

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) túp đá phấn

Từ gần giống