touffu

Học thuật
Thân thiện
touffu

Une haie touffue entoure le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rậm rạp, um tùm: Dùng để mô tả thực vật mọc dày đặc, nhiều cành, tạo thành một khối dày.
    • (Nghĩa bóng) Rườm rà, phức tạp: Dùng để mô tả một tác phẩm văn học, lập luận hoặc phong cách viết quá nhiều chi tiết, ý tưởng chồng chéo, thiếu sự mạch lạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • La forêt est très touffue à cet endroit. (Khu rừng rất rậm rạpchỗ này.)
    • Il se cache derrière un buisson touffu. ( trốn đằng sau một bụi cây um tùm.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Son dernier roman est un peu touffu, il faut s'accrocher pour le lire. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy hơi rườm rà, phải rất cố gắng mới đọc được.)
    • L'explication était si touffue que personne n'a rien compris. (Lời giải thích quá rối rắm đến nỗi chẳng ai hiểu cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une intrigue touffue": một cốt truyện phức tạp, rối rắm với nhiều tình tiết.

    • Le film policier avait une intrigue touffue pleine de rebondissements. (Bộ phim trinh thám có một cốt truyện rối rắm đầy những tình huống bất ngờ.)
  • "Un style touffu": một phong cách viết rườm rà, cầu kỳ.

    • Certains auteurs du XIXe siècle ont un style touffu qui peut décourager le lecteur moderne. (Một số tác giả thế kỷ 19 phong cách rườm rà có thể làm nản lòng độc giả hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Touffe (danh từ từ): bụi, cụm (cây, cỏ, tóc).

    • Une touffe d'herbe (một cụm cỏ)
    • Une touffe de cheveux (một mớ tóc)
  • Épais/épaisse (tính từ): dày, đặc (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh chỉ mật độ dày đặc của vật chất).

  • Dense (tính từ): dày đặc, chặt (thường dùng cho rừng, sương mù, dân cư; có thể dùng thay thế cho nghĩa "rậm rạp").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (rậm rạp): , , .
  • Nghĩa bóng (rườm rà): , , , .
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: , , (thưa thớt).
  • Nghĩa bóng: , , , (súc tích, giản lược).
Thành ngữ liên quan
  • "Un récit touffu comme une forêt vierge": một câu chuyện rối rắm như một khu rừng nguyên sinh (thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự phức tạp).
  • "Se perdre dans des explications touffues": bị lạc trong những lời giải thích rối rắm.
touffu

Une haie touffue entoure le jardin.

tính từ
  1. rậm rạp
    • Une haie touffue
      một hàng rào rậm rạp
  2. (nghĩa bóng) rườm, rườm rà
    • Un roman touffu
      một thiểu thuyết rườm rà