tiffe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Le tiffe):
    • Tóc, mái tóc (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục, suồng sã hoặc tiếng lóng): Từ này chỉ mái tóc nói chung, thường mang sắc thái thân mật, bình dân hoặc hơi .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il s'est fait couper le tiffe. (Hắn ta vừa cắt tóc.)
    • Regarde-moi ce tiffe magnifique ! (Nhìn mái tóc tuyệt đẹp này xem!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "tiffe" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng. Trong văn viết hoặc nói trang trọng, nên dùng các từ như "cheveux" hoặc "coiffure".
Biến thể từ gần giống
  • Tif (danh từ giống đực): Một dạng viết tắt hoặc biến thể rút gọn khác của "tiffe", cùng mang sắc thái thông tục.
    • Il a des tifs jusqu'aux épaules. (Hắn mái tóc dài đến vai.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Cheveux (danh từ giống đực số nhiều): Tóc (từ tiêu chuẩn, trung lập).
  • Crinière (danh từ giống cái): Bờm tóc (dùng một cách hình tượng, ví dụ cho mái tóc dày dài).
  • Tignasse (danh từ giống cái): Mớ tóc rối, đầu tóc bù xù (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Calvitie (danh từ giống cái): Chứng hói đầu.
  • Crâne (danh từ giống đực): Cái đầu (khi không tóc).
  1. xem tif