touffe

Học thuật
Thân thiện
touffe

Une touffe d'herbe pousse près du sentier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Túm, cụm, khóm, búi: Một nhóm nhỏ, dày đặc các sợi, cọng, hoặc thân cây mọc cùng nhau hoặc được giữ cùng nhau.
    • Mảng (cỏ, cây bụi): Một đám nhỏ, dày đặc của một loại cây hoặc cỏ.
Ví dụ sử dụng
  • (Một túm lông.)
  • (Một mớ tóc bạc.)
  • Touffe de bambous. (Khóm tre.)
  • (Một khóm cỏ.)
  • (Anh ấy đã nhổ một búi cỏ dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être touffu(e)" (tính từ): Dày đặc, rậm rạp (dùng cho thực vật, tóc, hoặc văn bản phức tạp).
    • Une barbe touffue. (Một bộ râu rậm.)
    • Un style touffu. (Một lối viết rườm rà, phức tạp.)
  • "Perdre une touffe de cheveux": Rụng một mảng tóc (cách nói thông tục).
Biến thể từ gần giống
  • Touffeur (danh từ giống cái): Sự ngột ngạt, oi bức (của không khí).
  • Touffu, touffue (tính từ): Như đã giải thíchtrên (rậm rạp, phức tạp).
  • Bosquet (danh từ giống đực): Lùm cây nhỏ, khóm cây (thường được trồng chủ đích, lớn hơn "une touffe").
  • Broussaille (danh từ giống cái): Bụi rậm, thường chỉ những cây bụi gai góc mọc hoang.
Từ đồng nghĩa
  • Botte (danh từ giống cái): , búi (ví dụ: - một mùi tây).
  • Bouquet (danh từ giống đực): , cụm (ví dụ: - một hoa).
  • Mèche (danh từ giống cái): Mớ, mảng (tóc).
Thành ngữ liên quan
  • "Se prendre une touffe" (thông tục): Ngã, vấp ngã một mạnh.
  • "Avoir une touffe" (tiếng lóng rất thô tục): lông mu. (LƯU Ý: Cách dùng này rất suồng sã, nên tránh trong ngữ cảnh trang trọng).
touffe

Une touffe d'herbe pousse près du sentier.

danh từ giống cái
  1. túm, cụm, khóm
    • Une touffe de poils
      một túm lông
    • Touffe de bambous
      khóm tre