tuile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viên ngói: Một mảnh vật liệu, thường làm bằng đất nung hoặc xi măng, dùng để lợp mái nhà hoặc tường.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Tai họa bất ngờ, vận rủi: Một sự kiện không may, khó chịu xảy ra một cách bất ngờ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tấm nén lông dạ: Một tấm kim loại dùng trong nghề làm mũ để ép và định hình lông dạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (vật liệu xây dựng):
- Le toit de la maison est couvert de tuiles rouges. (Mái nhà được lợp bằng ngói đỏ.)
- Il faut remplacer quelques tuiles cassées après la tempête. (Cần phải thay vài viên ngói vỡ sau cơn bão.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Quelle tuile ! J'ai crevé un pneu sur l'autoroute. (Thật là vận rủi! Tôi bị thủng lốp trên đường cao tốc.)
- Perdre son portefeuille, c'est une sacrée tuile. (Đánh mất ví tiền đúng là một tai họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber comme une tuile": Rơi/xảy ra một cách bất ngờ và khó chịu.
- La nouvelle est tombée comme une tuile sur toute la famille. (Tin tức ập đến như một tai họa với cả gia đình.)
- "Être sous les tuiles": Ở trên gác mái, ở tầng cao nhất của một tòa nhà.
- Son appartement de célibataire est sous les tuiles. (Căn hộ độc thân của anh ấy nằm trên tầng áp mái.)
Biến thể và từ liên quan
- Tuiler (động từ): Lợp ngói.
- Ils vont tuiler le nouveau bâtiment. (Họ sẽ lợp ngói cho tòa nhà mới.)
- Tuilerie (danh từ giống cái): Nhà máy sản xuất ngói; đồng nghĩa với "tuilerie" là xưởng làm ngói.
- Tuyau (danh từ giống đực): Ống nước. (Lưu ý: Từ này có phát âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, cần tránh nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
- (Vật liệu): (đá phiến, ngói đá), (ngói đá dẹt).
- (Tai họa): (vận rủi), (điều khó chịu), (rắc rối), (thảm họa - nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
- Tuile canal: Ngói máng, ngói âm dương.
- Tuile plate: Ngói phẳng, ngói dẹt.
- Tuile à crochet: Ngói móc (có móc để cố định).
- Tuile romaine: Ngói kiểu La Mã.
Thành ngữ liên quan
- "Il pleut des tuiles": (Nghĩa đen: Trời mưa ngói) Dùng để diễn tả một tình huống hỗn loạn, nguy hiểm, có nhiều vật thể rơi xuống.
- Pendant l'émeute, on aurait dit qu'il pleuvait des tuiles. (Trong cuộc bạo loạn, cứ như thể trời đang mưa ngói vậy.)
danh từ giống cái
- ngói
- Toiture de tuilesmái ngói
- Tuile cornièrengói bò
- Tuile creusengói lòng máng
- Tuile à crochetngói móc
- Tuile nervuréengói có gờ
- Tuile platengói phẳng
- (nghĩa bóng, thân mật) tai họa bất ngờ
- (từ cũ, nghĩa cũ) tấm nén lông dạ