tuilerie

Học thuật
Thân thiện
tuilerie

Une tuilerie produit des tuiles en terre cuite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm ngói: Chỉ nghề thủ công hoặc công nghiệp sản xuất ngói.
    • ngói; nhà máy ngói: Chỉ cơ sở, xưởng sản xuất nơi ngói được làm ra nung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son grand-père a travaillé dans une tuilerie. (Ông nội của anh ấy đã làm việc trong một nhà máy ngói.)
    • La tuilerie est une activité traditionnelle dans cette région. (Nghề làm ngóimột hoạt động truyền thốngvùng này.)
    • Ils ont visité une ancienne tuilerie transformée en musée. (Họ đã thăm một ngói được chuyển thành bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuilerie" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địađể chỉ một địa điểm từng hoạt động sản xuất ngói.
    • Ce quartier s'appelait autrefois "la Tuilerie". (Khu phố này trước đây được gọi là "xưởng ngói".)
Biến thể từ gần giống
  • Tuilier / Tuilière (danh từ): Thợ làm ngói (người hành nghề).
    • Les tuiliers de ce village sont très réputés. (Những người thợ làm ngói của ngôi làng này rất nổi tiếng.)
  • Tui (danh từ giống đực): Viên ngói (sản phẩm được làm ra).
    • Le toit est couvert de tuiles rouges. (Mái nhà được lợp bằng ngói đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabrique de tuiles: Nhà máy ngói.
  • Atelier de tuilerie: Xưởng làm ngói.
Thông tin thêm
  • Từ "tuilerie" bắt nguồn từ "tui" (ngói). Các địa danh mang tên "Tuileries" (như Vườn Tuileries ở Paris) thường nguồn gốc từ việc nơi đó từngcác xưởng sản xuất ngói trong lịch sử.
tuilerie

Une tuilerie produit des tuiles en terre cuite.

danh từ giống cái
  1. nghề làm ngói
  2. ngói; nhà máy ngói