tullerie

Học thuật
Thân thiện
tullerie

Une ouvrière tisse un rouleau de tulle dans la tullerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng dệt vải tuyn: Một cơ sở hoặc nhà máy nơi sản xuất vải tuyn, một loại vải mỏng, thưa, thường làm từ lụa hoặc sợi tổng hợp.
    • Nghề buôn vải tuyn: Hoạt động thương mại, kinh doanh liên quan đến việc mua bán vải tuyn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tullerie familiale existe depuis trois générations. (Xưởng dệt vải tuyn của gia đình đã tồn tại qua ba thế hệ.)
    • Il a fait fortune dans la tullerie. (Ông ấy đã làm giàu từ nghề buôn vải tuyn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen, chỉ địa điểm sản xuất hoặc ngành nghề kinh doanh cụ thể. ít khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hay thành ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Tulle (danh từ giống đực): Vải tuyn, là sản phẩm được sản xuất hoặc buôn bán trong một .
    • Une robe en tulle (Một chiếc váy bằng vải tuyn)
  • Tullier / Tullière (danh từ): Người thợ dệt vải tuyn hoặc người buôn bán vải tuyn.
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de tulle: Xưởng dệt vải tuyn (cụm từ mô tả).
  • Commerce de tulle: Nghề buôn vải tuyn (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Tulleriemột danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh chuyên ngành về dệt may.
  • Cần phân biệt với Tuileries (viết hoa), là tên của một cung điện khu vườn nổi tiếng ở Paris, không liên quan về nghĩa.
tullerie

Une ouvrière tisse un rouleau de tulle dans la tullerie.

danh từ giống cái
  1. xưởng dệt vải tuyn
  2. nghề buôn vải tuyn