toilerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xưởng dệt vải: Một cơ sở hoặc nhà máy nơi vải được sản xuất bằng máy móc hoặc thủ công.
- Nghề bán vải; hàng bán vải, hàng vải: Chỉ hoạt động kinh doanh, buôn bán vải vóc hoặc chính cửa hàng chuyên bán các loại vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La toilerie familiale existe depuis trois générations. (Xưởng dệt vải gia đình đã tồn tại ba thế hệ.)
- Elle a acheté ce tissu dans une toilerie réputée. (Cô ấy đã mua tấm vải này ở một cửa hàng vải có tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toilerie de luxe": cửa hàng vải cao cấp, chuyên bán các loại vải quý, đắt tiền.
- Pour sa robe de mariée, elle s'est fournie dans une toilerie de luxe. (Để có vải cho váy cưới, cô ấy đã tìm đến một cửa hàng vải cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Toile (danh từ giống cái): vải, mảnh vải.
- Une toile de lin. (Một tấm vải lanh.)
Toilier (danh từ giống đực): người thợ dệt, người buôn bán vải.
- Un toilier expérimenté. (Một người thợ dệt lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Fabrique de tissus: nhà máy dệt.
- Magasin de tissus: cửa hàng vải.
danh từ giống cái
- xưởng dệt vải
- nghề bán vải; hàng bán vải, hàng vải