taillerie

Học thuật
Thân thiện
taillerie

Une taillerie transforme les diamants bruts en pierres étincelantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề mài gọt ngọc: Chỉ nghề nghiệp, công việc chuyên môn liên quan đến việc cắt, mài đánh bóng đá quý, ngọc trai hoặc các loại đá cứng khác để tạo hình tăng vẻ đẹp.
    • Xưởng mài gọt ngọc: Chỉ nơi làm việc, phân xưởng hoặc cơ sở nơi diễn ra công việc mài gọt ngọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a appris la taillerie auprès d'un maître artisan. (Anh ấy đã học nghề mài gọt ngọc từ một bậc thầy thủ công.)
    • Cette taillerie est réputée pour la qualité de ses diamants. (Xưởng mài gọt ngọc này nổi tiếng về chất lượng kim cương của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về kim hoàn, trang sức chế tác đá quý. nhấn mạnh đến khía cạnh kỹ thuật thủ công của nghề.
Biến thể từ gần giống
  • Tailleur/Tailleuse (danh từ): Thợ mài ngọc, người hành nghề taillerie.
  • Tailler (động từ): Cắt, mài, gọt (đá quý, kim cương).
  • Taille (danh từ giống cái): Vết cắt, kiểu cắt; việc mài gọt; cũng có thể chỉ kích cỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Lapidage (danh từ giống đực): Nghề mài ngọc, sự mài ngọc. (Từ này nhấn mạnh hơn vào hành động kỹ thuật).
  • Atelier de taille (cụm từ): Xưởng mài gọt. (Cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
taillerie

Une taillerie transforme les diamants bruts en pierres étincelantes.

danh từ giống cái
  1. nghề mài gọt ngọc
  2. xưởng mài gọt ngọc