danger
Un panneau d'avertissement jaune triangulaire avec un point d'exclamation noir indique un danger sur la route.
- Danh từ giống đực:
- Mối nguy, sự nguy hiểm, sự nguy hại: Tình trạng có thể gây ra thiệt hại, tổn thương, mất mát hoặc rủi ro.
- Nguy cơ: Khả năng xảy ra điều không mong muốn hoặc có hại.
- Danh từ:
- Rester calme en face du danger. (Bình tĩnh trước nguy hiểm.)
- La Patrie est en danger. (Tổ quốc đang lâm nguy.)
- Il y a un danger d'incendie dans cette forêt. (Có nguy cơ cháy rừng ở khu rừng này.)
- Conduire vite comporte des dangers. (Lái xe nhanh tiềm ẩn nhiều mối nguy hiểm.)
"être en danger": đang gặp nguy hiểm, đang lâm nguy.
- Les espèces animales sont en danger d'extinction. (Các loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng.)
"courir un danger": mạo hiểm, đối mặt với nguy hiểm.
- Il a couru un grand danger pour me sauver. (Anh ấy đã mạo hiểm rất lớn để cứu tôi.)
"hors de danger": thoát khỏi nguy hiểm, an toàn.
- Le patient est maintenant hors de danger. (Bệnh nhân giờ đã thoát khỏi nguy hiểm.)
Dangereux / Dangereuse (tính từ): nguy hiểm.
- Une route dangereuse. (Một con đường nguy hiểm.)
Dangereusement (trạng từ): một cách nguy hiểm.
- Il conduit dangereusement. (Anh ta lái xe một cách nguy hiểm.)
- Péril: hiểm họa, mối đe dọa nghiêm trọng.
- Risque: rủi ro, nguy cơ (thường dùng trong bối cảnh có thể tính toán được).
"danger public": mối nguy hiểm cho cộng đồng.
- Ce conducteur ivre est un danger public. (Tay lái say rượu đó là một mối nguy hiểm cho cộng đồng.)
"en danger de mort": trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.
- Les alpinistes étaient en danger de mort. (Những người leo núi đã ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.)
"Il n'y a pas de danger !": Không đời nào! (Cách nói thông tục để thể hiện sự chắc chắn điều gì đó sẽ không xảy ra).
- Il va accepter ? Il n'y a pas de danger ! (Hắn sẽ chấp nhận ư? Không đời nào!)
"Au danger on connaît les braves": (Thành ngữ) Qua nguy hiểm mới biết ai dũng cảm / Lửa thử vàng.
Un panneau d'avertissement jaune triangulaire avec un point d'exclamation noir indique un danger sur la route.
- mối nguy, sự nguy hiểm, sự nguy hại
- Rester calme en face du dangerbình tĩnh trước nguy hiểm
- La Patrie est en dangerTổ quốc đang lâm nguy