tunguz

Định nghĩa

Danh từ: - Người Tunguz: "Tunguz" chỉ một dân tộc thiểu số sốngvùng Đông Siberia, thuộc nhóm ngôn ngữ Tungus. - Ngôn ngữ Tunguz: "Tunguz" cũng tên gọi của ngôn ngữ thuộc hệ Tungus, được nói bởi người Evenki ở Đông Siberia.

dụ sử dụng
  • (Người Tunguz một di sản văn hóa phong phú.)
  • (Ngôn ngữ Tunguz một phần của hệ ngôn ngữ Tungus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tunguz" thường được dùng trong ngữ cảnh nhân chủng học hoặc ngôn ngữ học để chỉ một nhóm dân tộc hoặc ngôn ngữ cụ thể.
    • Linguists study the Tunguz language to understand its unique phonetic features. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Tunguz để hiểu các đặc điểm ngữ âm độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tungusic (adj): thuộc về nhóm ngôn ngữ Tungus.
    • The Tungusic languages include Evenki and Manchu. (Các ngôn ngữ Tungusic bao gồm Evenki Mãn Châu.)
  • Evenki (n): một dân tộc ngôn ngữ thuộc nhóm Tungus.
    • The Evenki are closely related to the Tunguz people. (Người Evenki quan hệ gần gũi với người Tunguz.)
Từ đồng nghĩa
  • Evenk: tên gọi khác của người Tunguz.
  • Tungus: một biến thể chính tả của "Tunguz".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Tunguz" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Tunguz".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tunguz
A young Evenki storyteller shares a tale in Tunguz around the evening fire.