things

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Đồ đạc, tài sản cá nhân có thể di chuyển được: "things" dùng để chỉ các vật dụng cá nhân, đặc biệt quần áo hoặc đồ dùng mang theo khi di chuyển. Từ này thường mang tính chất cụ thể, vật chất.
    • Mọi thứ, các thứ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "things" có thể chỉ các sự vật, sự việc, hoặc khái niệm không xác định rõ ràng.
dụ sử dụng
  • ( ấy đóng gói đồ đạc rời đi.)
  • (Tôi cần mua vài thứ cho chuyến đi.)
  • (Tất cả đồ đạc của tôi đềutrong vali.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather one's things": thu dọn đồ đạc của ai đó.
    • He gathered his things and went to work. (Anh ấy thu dọn đồ đạc đi làm.)
  • "to take care of one's things": chăm sóc đồ đạc của mình.
    • She always takes care of her things. ( ấy luôn chăm sóc đồ đạc của mình.)
  • "to have one's things together": mọi thứ ngăn nắp, sẵn sàng.
    • He has his things together before the meeting. (Anh ấy đã sắp xếp mọi thứ ngăn nắp trước cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thing (danh từ số ít): vật, đồ vật, điều.
    • That thing is very expensive. (Cái đồ đó rất đắt.)
  • Everything (đại từ): mọi thứ.
    • Everything is ready. (Mọi thứ đã sẵn sàng.)
  • Something (đại từ): một thứ đó.
    • I want to buy something. (Tôi muốn mua một thứ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Belongings: đồ đạc, tài sản cá nhân.
    • She packed her belongings. ( ấy đóng gói đồ đạc.)
  • Possessions: tài sản, đồ sở hữu.
    • He lost all his possessions in the fire. (Anh ấy mất hết tài sản trong đám cháy.)
  • Items: các món đồ, vật phẩm.
    • The store sells various items. (Cửa hàng bán nhiều món đồ khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to get things together": thu dọn, sắp xếp mọi thứ.
    • We need to get things together before the trip. (Chúng ta cần thu dọn mọi thứ trước chuyến đi.)
  • "to sort things out": giải quyết, sắp xếp mọi việc.
    • Let's sort things out first. (Hãy giải quyết mọi việc trước đã.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have one's things in order": mọi thứ trong trật tự, ngăn nắp.
    • She always has her things in order. ( ấy luôn mọi thứ trong trật tự.)
  • "to pack one's things": đóng gói đồ đạc (thường ám chỉ việc rời đi hoặc di chuyển).
    • He packed his things and moved out. (Anh ấy đóng gói đồ đạc chuyển đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

things
She carefully folded her things into the suitcase.