tunica
/'tju:nikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màng bao, lớp áo: Trong sinh học và y học, "tunica" chỉ một lớp màng hoặc lớp bao phủ bảo vệ các cơ quan, mạch máu hoặc cấu trúc trong cơ thể.
- Vỏ, áo ngoài: Có thể dùng để chỉ lớp vỏ bọc bên ngoài của một cấu trúc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tunica albuginea is a dense layer of tissue. (Tunica albuginea là một lớp mô dày đặc.)
- Damage to the vascular tunica can cause bleeding. (Tổn thương lớp áo mạch máu có thể gây chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tunica intima": Lớp áo trong, là lớp trong cùng của thành động mạch hoặc tĩnh mạch.
- Atherosclerosis often begins in the tunica intima. (Xơ vữa động mạch thường bắt đầu ở lớp áo trong.)
"Tunica media": Lớp áo giữa, là lớp cơ ở giữa thành mạch máu.
- The tunica media helps regulate blood pressure. (Lớp áo giữa giúp điều hòa huyết áp.)
"Tunica externa": Lớp áo ngoài, là lớp mô liên kết bên ngoài cùng của mạch máu.
- The tunica externa provides structural support. (Lớp áo ngoài cung cấp sự hỗ trợ về cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tunic (n): Áo dài (một loại trang phục), có nguồn gốc từ cùng một gốc từ.
- Tunical (adj): Thuộc về lớp áo, lớp màng.
Từ đồng nghĩa
- Membrane: Màng.
- Sheath: Vỏ bọc, bao.
- Coat: Lớp phủ, áo.
Lưu ý
- Từ "tunica" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành y học, sinh học và giải phẫu học. Trong tiếng Việt, nó thường được giữ nguyên dạng Latinh "tunica" và đi kèm với các từ mô tả (ví dụ: ) hoặc được dịch thành "lớp áo", "màng bao" trong các thuật ngữ cụ thể.
danh từ
- áo, vỏ