tonic

/'tɔnik/
Học thuật
Thân thiện
tonic

A person drinks a refreshing tonic on a hot day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc bổ: Một loại chất hoặc thuốc giúp tăng cường sức khỏe, sức sống tinh thần.
    • Âm chủ (âm nhạc): Nốt đầu tiên trung tâm của một thang âm (gam) trưởng hoặc thứ, tạo cảm giác ổn định kết thúc.
    • Nước ngọt ga (phương ngữ): Một loại đồ uống ga, hương vị, đặc biệt chỉ loại nước chứa quinin (tonic water).
  2. Tính từ:

    • Bổ, tăng lực: tác dụng làm khỏe mạnh, phục hồi sức khỏe hoặc tinh thần.
    • (Thuộc) âm chủ (âm nhạc): Liên quan đến nốt chủ (tonic) hoặc sự ổn định của một thang âm.
    • trọng âm (ngôn ngữ học): Dùng để chỉ một âm tiết mang trọng âm chính trong một từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After her illness, the doctor prescribed a tonic to restore her strength. (Sau cơn bệnh, bác sĩ đơn một loại thuốc bổ để phục hồi sức lực cho ấy.)
    • The piece of music resolves beautifully back to the tonic. (Bản nhạc kết thúc một cách tuyệt đẹp bằng cách trở về âm chủ.)
    • He ordered a gin and tonic at the bar. (Anh ấy gọi một ly gin pha với nước tonicquầy bar.)
  • Tính từ:

    • The sea air had a tonic effect on the vacationers. (Không khí biển tác dụng bổ dưỡng đối với những người đi nghỉ.)
    • The tonic chord provides a sense of home in the melody. (Hợp âm chủ mang lại cảm giác về điểm tựa trong giai điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tonic accent" (ngôn ngữ học): Trọng âm về cao độ, sự thay đổi độ cao của giọng nói để nhấn mạnh một âm tiết.

    • In some languages, the meaning of a word can change based on its tonic accent. (Trong một số ngôn ngữ, nghĩa của một từ có thể thay đổi dựa trên trọng âm cao độ của .)
  • "Tonic water": Một loại nước ga vị đắng nhẹ do chứa quinin, thường dùng để pha chế đồ uống.

    • Tonic water was originally used as a prophylactic against malaria. (Nước tonic ban đầu được dùng như một loại thuốc phòng ngừa bệnh sốt rét.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonicity (n): Trạng thái căng bình thường của hoặc ; độ bổ dưỡng.
  • Tonal (adj): (Thuộc về) âm sắc, thanh điệu. (Lưu ý: 'tonal' rộng hơn 'tonic', thường chỉ hệ thống cao độ nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thuốc bổ): Restorative, stimulant, pick-me-up, cordial.
  • Tính từ (bổ dưỡng): Invigorating, bracing, restorative, refreshing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'tonic')

Thành ngữ liên quan
  • Hair of the dog (that bit you) (Thành ngữ tương đương về chức năng): Một thứ (như rượu) dùng để chữa chứng khó chịu do chính gây ra, tương tự như một liều "thuốc bổ" cho cơn nôn nao.
    • After the party, he thought a beer would be the hair of the dog. (Sau bữa tiệc, anh ta nghĩ một cốc bia sẽ liều thuốc giải.)
tonic

A person drinks a refreshing tonic on a hot day.

tính từ
  1. (thuộc) âm; (âm nhạc) (thuộc) âm chủ
  2. bổ, làm tăng sức khoẻ; làm cho cường
danh từ
  1. (âm nhạc) âm chủ
  2. thuốc bổ