tunic

/'tju:nik/
Học thuật
Thân thiện
tunic

A woman wears a simple tunic over her trousers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo chẽn: Một loại áo ngắn, thường một phần của đồng phục chính thức, như của binh sĩ, cảnh sát, hoặc học sinh một số trường.
    • Áo dài thắt ngang lưng: Một loại áo dài, rộng, không cúc hoặc cúc phía trước, thường được thắt lạieo bằng một dây lưng, thường được phụ nữ mặc.
    • (Giải phẫu học, Thực vật học) Lớp áo, lớp vỏ: Một lớp màng hoặc bao bọc một cơ quan hoặc bộ phận trong cơ thể động vật hoặc thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier's uniform included a crisp, green tunic. (Bộ đồng phục của người lính bao gồm một chiếc áo chẽn màu xanh lá cây phẳng phiu.)
    • She wore a beautiful silk tunic over her trousers. ( ấy mặc một chiếc áo dài lụa đẹp bên ngoài chiếc quần.)
    • The onion has a thin, papery tunic. (Củ hành tây một lớp vỏ mỏng như giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tunic dress": Một loại váy hình dáng kiểu dáng tương tự một chiếc tunic (áo dài thắt ngang lưng), thường dài đến đầu gối hoặc hơn.
    • The tunic dress is a comfortable and elegant choice for summer. (Váy áo dài một lựa chọn thoải mái thanh lịch cho mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Tunica (danh từ, Latin, chuyên ngành): Thuật ngữ gốc Latin thường dùng trong giải phẫu học để chỉ lớp áo, lớp màng bao bọc ( dụ: ).
  • Tunicate (danh từ): Động vật dây sống thuộc ngành Chordata, cơ thể được bao bọc bởi một lớp tunic (lớp áo) bằng cellulose.
Từ đồng nghĩa
  • Áo chẽn: jacket (áo khoác ngắn), blouse (áo kiểu nữ).
  • Áo dài thắt lưng: kaftan (áo choàng dài), overblouse (áo mặc ngoài).
  • Lớp vỏ, lớp áo (sinh học): membrane (màng), sheath (vỏ bọc), covering (lớp phủ).
Thành ngữ liên quan
tunic

A woman wears a simple tunic over her trousers.

danh từ
  1. áo chẽn (của binh sĩ, cảnh sát)
  2. áo dài thắt ngang lưng (của đàn bà)
  3. (giải phẫu); (thực vật học) áo, vỏ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tunic"

Từ có nhắc đến "tunic"