tunique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Áo trong của người cổ Hy Lạp, La Mã: Một loại trang phục dài, thường không tay hoặc ngắn tay, mặc bên trong hoặc làm lớp áo cơ bản.
- Áo rộng, áo cánh (dành cho phụ nữ): Một loại áo dài, rộng rãi, thường không có eo rõ rệt, giống như một chiếc váy dài.
- (Tôn giáo) Áo lễ của phó trợ tế: Một phần phẩm phục trong nghi lễ của một số nhà thờ Kitô giáo.
- (Giải phẫu học; Thực vật học) Lớp áo, lớp vỏ: Chỉ một lớp mô bao bọc một cơ quan hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les Romains portaient une tunique sous leur toge. (Người La Mã mặc một áo trong bên dưới áo toga của họ.)
- Elle a acheté une tunique en lin pour l'été. (Cô ấy đã mua một áo cánh bằng vải lanh cho mùa hè.)
- Le sous-diacre revêt sa tunique pour la cérémonie. (Vị phó trợ tế mặc áo lễ của mình cho buổi lễ.)
- La tunique vasculaire entoure les vaisseaux sanguins. (Lớp áo mạch bao quanh các mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tunique de Jésus-Christ": Vật không thể chia cắt.
- Cet héritage est comme la tunique de Jésus-Christ, il doit rester intact. (Tài sản thừa kế này giống như vật không thể chia cắt, nó phải được giữ nguyên vẹn.)
"Tunique de Nessus": Áo tẩm thuốc độc; thứ quà tặng nguy hiểm, gây hại.
- Cette alliance politique est une véritable tunique de Nessus pour notre pays. (Liên minh chính trị này thực sự là một áo tẩm thuốc độc cho đất nước chúng ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Tunicelle (danh từ giống cái): Một loại áo lễ ngắn hơn, tương tự như tunique, được mặc bởi các giám mục hoặc phó tế trong một số nghi lễ.
- Tunique vasculaire (danh từ giống cái): (Giải phẫu) Lớp áo mạch, bao gồm các lớp mô bao quanh động mạch và tĩnh mạch.
- Tunique d'un bulbe (danh từ giống cái): (Thực vật học) Lớp áo của hành, lớp vảy bao bọc củ hành.
Từ đồng nghĩa
- Robe (danh từ giống cái): Áo choàng, áo dài (nghĩa rộng, có thể chỉ trang phục dài nói chung).
- Blouse (danh từ giống cái): Áo cánh, áo blouse (thường chỉ áo nữ dài đến hông hoặc hơn).
- Chasuble (danh từ giống cái): Áo lễ (của linh mục, khác với tunique của phó trợ tế).
Thành ngữ liên quan
- C'est la tunique de Nessus: Đó là món quà chết người/điều tai hại.
- Accepter ce marché ? Ce serait revêtir la tunique de Nessus ! (Chấp nhận thỏa thuận này ư? Điều đó sẽ giống như khoác lên mình áo tẩm thuốc độc!)
danh từ giống cái
- (sử học) áo trong (cổ Hy Lạp, cổ La Mã)
- áo rộng
- (tôn giáo) như tunicelle
- (tôn giáo) áo lễ (của phó trợ tế)
- áo cánh (phụ nữ)
- (giải phẫu) học; thực vật học áo
- Tuniques vasculaires(giải phẫu) học áo mạch
- Tunique d'un bulbe(thực vật học) áo hành
- tunique de Jésus-Christvật không thể chia
- tunique de Nessusáo tẩm thuốc độc