tangue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bùn biển: Chỉ một loại bùn giàu khoáng chất và chất hữu cơ, được vớt lên từ đáy biển, đặc biệt ở vùng biển Măng-sơ (Manche) giữa Pháp và Anh.
- Phân bón tự nhiên: Vì giàu dinh dưỡng, "tangue" được sử dụng chủ yếu như một loại phân bón trong nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les agriculteurs de la région utilisent la tangue pour enrichir leurs sols. (Những nông dân trong vùng sử dụng bùn biển để làm màu mỡ đất đai của họ.)
- L'extraction de la tangue est une activité traditionnelle. (Việc khai thác bùn biển là một hoạt động truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Épandage de tangue": Việc rải bùn biển (làm phân bón).
- L'épandage de tangue a lieu à marée basse. (Việc rải bùn biển diễn ra khi thủy triều xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Tangage (danh từ giống đực): Sự tròng trành, chòng chành (của tàu thuyền).
- Boue marine (cụm danh từ): Bùn biển (cách gọi chung, không đặc trưng cho vùng Măng-sơ).
- Amendement marin (cụm danh từ): Phân bón cải tạo đất có nguồn gốc từ biển.
Từ đồng nghĩa
- Vase marine: Bùn lầy biển.
- Sédiment marin: Trầm tích biển (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm "tangue").
Thông tin bổ sung
- Từ "tangue" là một thuật ngữ địa phương (régionalisme), gắn liền với hoạt động truyền thống ở vùng duyên hải nước Pháp, đặc biệt là vùng Normandie và Bretagne ven biển Măng-sơ. Nó không phải là từ phổ biến trong toàn bộ ngữ cảnh tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- bùn biển (vùng biển Măng-sơ, dùng làm phân)