tangue

Học thuật
Thân thiện
tangue

La tangue est étalée sur un champ pour l'enrichir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bùn biển: Chỉ một loại bùn giàu khoáng chất chất hữu cơ, được vớt lên từ đáy biển, đặc biệtvùng biển Măng- (Manche) giữa Pháp Anh.
    • Phân bón tự nhiên: giàu dinh dưỡng, "tangue" được sử dụng chủ yếu như một loại phân bón trong nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les agriculteurs de la région utilisent la tangue pour enrichir leurs sols. (Những nông dân trong vùng sử dụng bùn biển để làm màu mỡ đất đai của họ.)
    • L'extraction de la tangue est une activité traditionnelle. (Việc khai thác bùn biểnmột hoạt động truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épandage de tangue": Việc rải bùn biển (làm phân bón).
    • L'épandage de tangue a lieu à marée basse. (Việc rải bùn biển diễn ra khi thủy triều xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangage (danh từ giống đực): Sự tròng trành, chòng chành (của tàu thuyền).
  • Boue marine (cụm danh từ): Bùn biển (cách gọi chung, không đặc trưng cho vùng Măng-).
  • Amendement marin (cụm danh từ): Phân bón cải tạo đất nguồn gốc từ biển.
Từ đồng nghĩa
  • Vase marine: Bùn lầy biển.
  • Sédiment marin: Trầm tích biển (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm "tangue").
Thông tin bổ sung
  • Từ "tangue" là một thuật ngữ địa phương (régionalisme), gắn liền với hoạt động truyền thốngvùng duyên hải nước Pháp, đặc biệtvùng Normandie Bretagne ven biển Măng-. không phải là từ phổ biến trong toàn bộ ngữ cảnh tiếng Pháp.
tangue

La tangue est étalée sur un champ pour l'enrichir.

danh từ giống cái
  1. bùn biển (vùng biển Măng-, dùng làm phân)