turbith

danh từ giống đực
  1. (thông tục) cây chìa vôi
  2. rễ chìa vôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "turbith"

turbith
Le turbith est une plante médicinale utilisée en herboristerie.