turbith
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây chìa vôi: Một loại cây dây leo, thường được tìm thấy ở vùng Địa Trung Hải, có hoa màu trắng hoặc hồng.
- Rễ chìa vôi: Phần rễ của cây chìa vôi, đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le turbith est une plante grimpante. (Cây chìa vôi là một loại cây leo.)
- La racine de turbith était utilisée en médecine ancienne. (Rễ chìa vôi đã được sử dụng trong y học cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huile de turbith": Dầu chìa vôi (một chế phẩm từ cây).
- "Sirop de turbith": Xi-rô chìa vôi.
Biến thể và từ gần giống
- Turbith végétal: Chìa vôi thực vật (cách gọi khác để phân biệt).
- Convolvulus scammonia (tên khoa học): Tên khoa học của cây chìa vôi.
Từ đồng nghĩa
- Scammonée (nữ tính): Chìa vôi (một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ "turbith" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản về thực vật học hoặc y học cổ truyền. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường gọi chung là "plante grimpante" (cây leo) hoặc sử dụng tên khoa học.
danh từ giống đực
- (thông tục) cây chìa vôi
- rễ chìa vôi