turbot

/'tə:bət/
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá bơn sao
    • Turbo.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "turbot"

turbot
Le pêcheur tient un gros turbot fraîchement pêché.