turbot

/'tə:bət/
Học thuật
Thân thiện
turbot

Le pêcheur tient un gros turbot fraîchement pêché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Cá bơn sao: Một loài biển dẹt thuộc họ cá bơn, thịt trắng, ngon giá trị thương mại. Tên khoa họcScophthalmus maximus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le turbot est un poisson plat très apprécié en cuisine. (Cá bơn saomột loài dẹt rất được ưa chuộng trong ẩm thực.)
    • Nous avons mangé un délicieux turbot grillé au restaurant. (Chúng tôi đã ăn một món cá bơn sao nướng rất ngon tại nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turbot sauvage": cá bơn sao đánh bắt tự nhiên (trái ngược với nuôi trồng).

    • Le turbot sauvage a souvent une saveur plus prononcée. (Cá bơn sao tự nhiên thường hương vị đậm đà hơn.)
  • "filet de turbot": phi- cá bơn sao.

    • La recette demande deux filets de turbot. (Công thức yêu cầu hai miếng phi- cá bơn sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbotin (n.m): cá bơn sao nhỏ (thường chỉ non hoặc loài nhỏ hơn).
    • Le turbotin se cuisine souvent entier. (Cá bơn sao nhỏ thường được nấu nguyên con.)
Từ đồng nghĩa
  • Psetta maxima: Tên khoa học của loài này.
  • Cá thờn bơn: Tên gọi chung cho các loài dẹt, có thể dùng trong ngữ cảnh chung nhưng không chính xác bằng "cá bơn sao".
Lưu ý
  • Từ "turbot" luôndanh từ giống đực trong tiếng Pháp: le turbot.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành về động vật ẩm thực. Trong đời sống hàng ngày, từ này chủ yếu xuất hiện trong thực đơn nhà hàng hoặc khi nói về hải sản.
turbot

Le pêcheur tient un gros turbot fraîchement pêché.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá bơn sao
    • Turbo.

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "turbot"