turkey oak

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sồi gà tây (loài cây lớn): Một loại cây sồi lớn, rụng , nguồn gốc từ miền trung miền nam châu Âu, cũng như Tiểu Á. của hình mũi mác với các thùy gai.
    • Cây sồi gà tây (loài cây Bắc Mỹ): Một loại cây sồi rụng , tán tròn lớn, với các cành xòe rộng, hẹp hình lưỡi liềm thùy sâu, gỗ tương tự gỗ sồi đỏ phương bắc. Phân bố từ New Jersey đến Illinois về phía nam.
    • Cây sồi gà tây (loài cây bụi): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, bán thường xanh, nguồn gốc từ đông nam Hoa Kỳ. Cành non lông, hẹp dần thành đầu nhọn như lông cứng.
    • Cây sồi gà tây (loài cây bụi nhỏ): Một loại cây bụi nhỏ, rụng , phát triển chậm, mọc trên các bãi cát khôđông nam Hoa Kỳ. thùy với đầu nhọn như lông cứng, trông giống ngón chân gà tây.
dụ sử dụng
  • (Cây sồi gà tây nổi tiếng với những chiếc đặc biệt trông giống chân gà tây.)
  • (Trong các khu rừngđông nam Hoa Kỳ, cây sồi gà tây một cảnh tượng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Turkey oak thường được dùng trong lâm nghiệp sinh thái học để chỉ một nhóm các loài sồi hình thùy đặc trưng, thường mọcvùng đất khô cằn hoặc cát.
    • The turkey oak is a key species in the xeric sandhill ecosystems of the southeastern US. (Cây sồi gà tây một loài chủ chốt trong các hệ sinh thái đồi cát khô hạnđông nam Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkey oak leaf (n): cây sồi gà tây.

    • The turkey oak leaf has bristle-tipped lobes. ( cây sồi gà tây các thùy đầu nhọn như lông cứng.)
  • Turkey oak wood (n): gỗ cây sồi gà tây.

    • Turkey oak wood is often used for firewood due to its high density. (Gỗ cây sồi gà tây thường được dùng làm củi mật độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Quercus cerris: tên khoa học của loài cây sồi gà tây châu Âu.
  • Quercus laevis: tên khoa học của loài cây sồitây Bắc Mỹ (thường gọi là sồi gà tây cát).
  • Quercus incana: tên khoa học của loài cây sồi gà tây xanh (bluejack oak).
  • Quercus georgiana: tên khoa học của loài cây sồi gà tây Georgia (một loài khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "turkey oak".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "turkey oak".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "turkey oak"

turkey oak
A turkey oak stands tall in the autumn sunlight.