turn-on

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự kích thích, sự gây hứng thú: "turn-on" chỉ một điều đó gây ra sự hứng thú, kích thích hoặc hấp dẫn mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh cảm xúc hoặc tình dục.
- Điều thu hút: Có thể dùng để chỉ bất kỳ yếu tố nào khiến ai đó cảm thấy hào hứng hoặc thích thú, thường mang tính cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Khiếu hài hước của ấy thực sự một điều thu hút đối với tôi.)
  • (Trí thông minh thường được coi một yếu tố kích thích quan trọngmột người bạn đời.)
  • (Âm nhạc ồn ào một sự kích thích cho đám đông trong bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a turn-on" (trong ngữ cảnh tình dục): Thường dùng để chỉ các yếu tố kích thích ham muốn tình dục.
    • Confidence is a huge turn-on for many people. (Sự tự tin một yếu tố kích thích lớn đối với nhiều người.)
  • "a turn-on" (trong ngữ cảnh tổng quát): Có thể mở rộng để chỉ bất kỳ điều gây hứng thú hoặc hấp dẫn.
    • A good book is always a turn-on for an avid reader. (Một cuốn sách hay luôn một điều thu hút đối với một người đam mê đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Turned-on (adj): ở trạng thái bị kích thích, hứng thú.
    • He felt turned-on by the adventurous proposal. (Anh ấy cảm thấy bị kích thích bởi lời đề nghị mạo hiểm.)
  • Turn-off (n): sự tắt hứng, điều gây chán nản (trái nghĩa với turn-on).
    • Bad hygiene is a major turn-off. (Vệ sinh kém một điều gây chán nản lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant (n): chất kích thích (thường dùng trong sinh học, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ).
  • Attraction (n): sự hấp dẫn, điều thu hút.
  • Excitement (n): sự phấn khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on (động từ cụm): bật (thiết bị), hoặc kích thích (cảm xúc).
    • Please turn on the lights. (Làm ơn bật đèn lên.)
    • Her smile turns me on. (Nụ cười của ấy kích thích tôi.)
  • Turn someone on: làm ai đó hứng thú hoặc kích thích.
    • That kind of music really turns me on. (Loại nhạc đó thực sự kích thích tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Not one's turn-on: không phải điều thu hút của ai đó.
    • Aggressive behavior is not my turn-on. (Hành vi hung hăng không phải điều thu hút của tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

turn-on
The new video game was a real turn-on for the entire group.