turning
/'tə:niɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quay, sự xoay: Hành động làm cho một vật chuyển động xung quanh một trục hoặc một điểm.
- Sự đổi chiều, sự đổi hướng: Hành động thay đổi phương hướng di chuyển hoặc phát triển.
- Chỗ ngoặt, chỗ rẽ: Điểm trên một con đường hoặc lộ trình nơi nó thay đổi hướng.
- Sự tiện; nghề tiện: Hành động hoặc kỹ thuật tạo hình một vật liệu (như gỗ, kim loại) bằng cách quay nó trên máy tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The turning of the Earth causes day and night. (Sự quay của Trái Đất gây ra ngày và đêm.)
- His life took a dramatic turning after the accident. (Cuộc đời anh ấy có một bước ngoặt kịch tính sau vụ tai nạn.)
- Take the second turning on your left. (Hãy rẽ vào chỗ rẽ thứ hai bên tay trái của bạn.)
- He learned the art of wood turning from his grandfather. (Anh ấy học nghệ thuật tiện gỗ từ ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A turning point": một bước ngoặt, một thời điểm quan trọng dẫn đến sự thay đổi lớn.
- The invention of the internet was a major turning point in human history. (Sự phát minh ra internet là một bước ngoặt lớn trong lịch sử nhân loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Turn (động từ/nghĩa gốc): quay, rẽ, thay đổi.
- Turner (danh từ): thợ tiện.
- Lathe (danh từ): máy tiện (công cụ dùng cho hành động "turning").
Từ đồng nghĩa
- Rotation (sự quay vòng).
- Bend (chỗ cong, khúc cua).
- Change of direction (sự thay đổi hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ "turning". Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "turn" như "turn on", "turn off" không thuộc phạm vi giải thích của từ "turning" này.)
Thành ngữ liên quan
- "At every turning": ở mỗi bước ngoặt, ở mọi ngã rẽ (nghĩa bóng).
- He faced difficulties at every turning. (Anh ấy đối mặt với khó khăn ở mỗi bước ngoặt.)
danh từ
- sự quay, sự xoay
- sự đổi chiếu, sự đổi hướng
- chỗ ngoặt, chỗ rẽ
- take the first turning to the righthãy đi theo con đường rẽ đầu tiên về bên phải
- sự tiện; nghề tiện