tush
/tʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Răng nanh (của ngựa): Từ chuyên ngành trong động vật học dùng để chỉ chiếc răng nanh nhỏ, thường bị thoái hóa, nằm ở phía sau răng cửa của ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The veterinarian checked the horse's tush for signs of wear. (Bác sĩ thú y kiểm tra răng nanh của con ngựa để tìm dấu hiệu mòn răng.)
- A horse's tush is a vestigial tooth. (Răng nanh của ngựa là một chiếc răng thoái hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thông tục (tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ): Từ "tush" có thể được dùng một cách không trang trọng để chỉ mông.
- He fell right on his tush. (Anh ta ngã đánh bịch ngay xuống mông.)
Biến thể và từ gần giống
- Tusky (tính từ, hiếm gặp): Có răng nanh lớn hoặc lộ rõ.
- Tusk (danh từ): Răng nanh (của voi, lợn lòi, hải mã...). Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của "tush".
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa chính: răng ngựa):
- Canine tooth (of a horse): Răng nanh (của ngựa).
- Vestigial canine: Răng nanh thoái hóa.
Danh từ (nghĩa tiếng lóng: mông):
- Buttocks: Mông.
- Rear: Phía sau, mông.
- Bottom: Mông.
Lưu ý
- Từ "tush" với nghĩa chính (răng nanh ngựa) là một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày.
- Nghĩa tiếng lóng (chỉ mông) phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ thông tục, thường mang sắc thái hài hước hoặc trẻ con.
danh từ
- (động vật học) răng ranh (ngựa)