tusky

/'tʌskt/ Cách viết khác : (tusky) /'tʌski/
Học thuật
Thân thiện
tusky

A large, tusky elephant stands in the grassy savanna.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ngà; nanh: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt động vật như voi, lợn rừng, hoặc hải , sở hữu ngà hoặc nanh dài, lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed the skull of a large, tusky mammoth. (Bảo tàng trưng bày hộp sọ của một con voi ma-mút lớn, ngà.)
    • We watched the tusky walruses haul themselves onto the ice. (Chúng tôi quan sát những con hải ngà tự kéo mình lên tảng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tusky beast": quái thú ngà.
    • The ancient legend spoke of a fearsome, tusky beast that guarded the forest. (Truyền thuyết cổ xưa kể về một con quái thú đáng sợ ngà canh giữ khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tusk (danh từ): cái ngà, cái nanh.
    • An elephant uses its tusks for digging and defense. (Một con voi sử dụng ngà của để đào tự vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tusked: ngà (tính từ, nghĩa gần như tương tự).
  • Ivory-bearing: mang ngà (nhấn mạnh vào chất liệu ngà).
Lưu ý
  • Từ "tusky" chủ yếu được sử dụng trong văn mô tả, đặc biệt văn học hoặc báo chí về tự nhiên, hơn trong hội thoại hàng ngày. không thường dùng để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến.
tusky

A large, tusky elephant stands in the grassy savanna.

tính từ
  1. ngà; nanh

Từ gần giống