task

/tɑ:sk/
Học thuật
Thân thiện
task

The student completes the first task on the worksheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhiệm vụ, công việc được giao: Một phần việc cụ thể cần phải hoàn thành, thường như một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
    • Bài tập, bài làm: Một công việc được giao cho học sinh hoặc người học để thực hành hoặc đánh giá.
    • Lời quở trách, lời phê bình: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Một lời khiển trách hoặc chỉ trích.
  2. Ngoại động từ:

    • Giao nhiệm vụ, giao việc: Hành động chỉ định ai đó làm một việc cụ thể.
    • Làm căng thẳng, thử thách: Đặt một gánh nặng hoặc yêu cầu lớn lên ai đó hoặc thứ đó, khiến họ phải nỗ lực nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My main task today is to finish the report. (Nhiệm vụ chính của tôi hôm nay hoàn thành báo cáo.)
    • The teacher gave the children a writing task. (Giáo viên giao cho trẻ một bài tập viết.)
    • He received a stern task from his manager for the mistake. (Anh ấy nhận một lời quở trách nghiêm khắc từ quản lý lỗi sai.)
  • Ngoại động từ:

    • She was tasked with organizing the event. ( ấy được giao nhiệm vụ tổ chức sự kiện.)
    • The difficult puzzle tasked his problem-solving skills. (Câu đố khó đã thử thách kỹ năng giải quyết vấn đề của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take someone to task": quở trách, phê bình ai đó một cách nghiêm túc.

    • The director took him to task for missing the deadline. (Giám đốc đã phê bình anh ta trễ hạn chót.)
  • "to task someone with something": giao cho ai đó trách nhiệm về việc .

    • I was tasked with preparing the presentation. (Tôi được giao trách nhiệm chuẩn bị bài thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Task force (danh từ): Lực lượng đặc nhiệm, nhóm công tác đặc biệt được thành lập để giải quyết một vấn đề cụ thể.

    • A special task force was created to investigate the incident. (Một lực lượng đặc nhiệm đã được thành lập để điều tra sự việc.)
  • Tasking (danh từ): Hành động giao nhiệm vụ.

  • Taskmaster (danh từ): Người giao việc, người giám sát công việc (thường hàm ý khắt khe).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Job (công việc), assignment (bài tập, nhiệm vụ được phân), duty (nghĩa vụ), chore (việc vặt, việc nhà).
  • Động từ: Assign (phân công), charge (giao phó), burden (đặt gánh nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "task" không các phrasal verb phổ biến. Các cấu trúc thường gặp "task with" hoặc "take to task" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • An uphill task: Một nhiệm vụ khó khăn, gian nan.
    • Convincing him to change his mind is an uphill task. (Thuyết phục anh ta thay đổi quyết định một nhiệm vụ gian nan.)
task

The student completes the first task on the worksheet.

danh từ
  1. nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự
    • a difficult task
      một nhiệm vụ khó khăn
  2. bài làm, bài tập
    • give the boys a task to do
      hãy ra bài tập cho các học sinh làm
  3. công tác, công việc
  4. lời quở trách, lời phê bình, lời mắng nhiếc

Idioms

  • to take to task
    quở trách, phê bình, mắng nhiếc
  • task force
    (quân sự) đơn vị tác chiến đặc biệt
ngoại động từ
  1. giao nhiệm vụ, giao việc
    • to task someone to do something
      giao cho ai làm việc
  2. chồng chất lên, bắt gánh vác, thử thách, làm mệt mỏi, làm căng thẳng
    • mathematics tasks the child's brain
      toán học làm cho đầu óc em nhỏ căng thẳng