tusk

/tʌsk/
Học thuật
Thân thiện
tusk

An elephant uses its long tusk to lift a fallen tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngà: Một chiếc răng dài, nhọn, thường mọc ra ngoài miệng của một số loài động vật như voi, hải , hoặc lợn lòi. Ngà được sử dụng để chiến đấu, đào bới, hoặc tự vệ.
    • Răng dài, nhọn: Có thể chỉ bất kỳ chiếc răng dài nhọn nào, dụ như răng nanh của một số loài thú.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Đâm, húc bằng ngà hoặc răng nanh: Hành động dùng ngà hoặc một chiếc răng dài nhọn để tấn công, đâm thủng.
    • Nhổ ngà: Hành động lấy đi hoặc cắt bỏ ngà của một con vật (thường voi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The elephant's tusk is made of ivory. (Ngà voi được làm từ ngà.)
    • Poachers hunt elephants for their valuable tusks. (Những kẻ săn trộm săn voi để lấy ngà quý giá.)
    • The wild boar sharpened its tusks on the tree. (Con lợn rừng mài răng nanh của vào thân cây.)
  • Động từ:

    • The wounded elephant might tusk anyone who comes near. (Con voi bị thương có thể dùng ngà húc bất kỳ ai đến gần.)
    • To prevent poaching, some conservationists tusk elephants and replace the ivory with a harmless material. (Để ngăn chặn nạn săn trộm, một số nhà bảo tồn nhổ ngà voi thay thế bằng một chất liệu vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be armed to the tusks" (chơi chữ từ thành ngữ "armed to the teeth"): Được trang bị khí đầy đủ, sẵn sàng chiến đấu.
    • The soldiers were armed to the tusks for the mission. (Những người lính được trang bị khí đầy đủ cho nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tusked (tính từ): ngà.
    • A tusked elephant. (Một con voi ngà.)
  • Tusker (danh từ): Con voi ngà lớn.
    • The old tusker was the leader of the herd. (Con voi già ngà lớn thủ lĩnh của đàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ivory tooth (danh từ): Răng ngà (thường dùng cho voi).
  • Fang (danh từ): Răng nanh (thường dài nhọn, của rắn, chó sói; khác với tusk thường chỉ răng to, dài mọc chìa ra).
Thành ngữ liên quan
  • "Lock tusks": (Nghĩa đen: Khóa ngà) Đối đầu trực tiếp, tranh chấp quyết liệt (giống như hai con voi đánh nhau).
    • The two companies locked tusks over the market share. (Hai công ty đối đầu trực tiếp để giành thị phần.)
tusk

An elephant uses its long tusk to lift a fallen tree branch.

danh từ
  1. (động vật học) ngà (voi); răng ranh (lợi lòi)
  2. răng (cào, bừa...)
ngoại động từ
  1. đâm bằng ngà; bằng răng nanh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tusk"