tusk
/tʌsk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngà: Một chiếc răng dài, nhọn, thường mọc ra ngoài miệng của một số loài động vật có vú như voi, hải mã, hoặc lợn lòi. Ngà được sử dụng để chiến đấu, đào bới, hoặc tự vệ.
- Răng dài, nhọn: Có thể chỉ bất kỳ chiếc răng dài và nhọn nào, ví dụ như răng nanh của một số loài thú.
Động từ (ít phổ biến):
- Đâm, húc bằng ngà hoặc răng nanh: Hành động dùng ngà hoặc một chiếc răng dài nhọn để tấn công, đâm thủng.
- Nhổ ngà: Hành động lấy đi hoặc cắt bỏ ngà của một con vật (thường là voi).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The elephant's tusk is made of ivory. (Ngà voi được làm từ ngà.)
- Poachers hunt elephants for their valuable tusks. (Những kẻ săn trộm săn voi để lấy ngà quý giá.)
- The wild boar sharpened its tusks on the tree. (Con lợn rừng mài răng nanh của nó vào thân cây.)
Động từ:
- The wounded elephant might tusk anyone who comes near. (Con voi bị thương có thể dùng ngà húc bất kỳ ai đến gần.)
- To prevent poaching, some conservationists tusk elephants and replace the ivory with a harmless material. (Để ngăn chặn nạn săn trộm, một số nhà bảo tồn nhổ ngà voi và thay thế bằng một chất liệu vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be armed to the tusks" (chơi chữ từ thành ngữ "armed to the teeth"): Được trang bị vũ khí đầy đủ, sẵn sàng chiến đấu.
- The soldiers were armed to the tusks for the mission. (Những người lính được trang bị vũ khí đầy đủ cho nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tusked (tính từ): Có ngà.
- A tusked elephant. (Một con voi có ngà.)
- Tusker (danh từ): Con voi có ngà lớn.
- The old tusker was the leader of the herd. (Con voi già có ngà lớn là thủ lĩnh của đàn.)
Từ đồng nghĩa
- Ivory tooth (danh từ): Răng ngà (thường dùng cho voi).
- Fang (danh từ): Răng nanh (thường dài và nhọn, của rắn, chó sói; khác với tusk thường chỉ răng to, dài mọc chìa ra).
Thành ngữ liên quan
- "Lock tusks": (Nghĩa đen: Khóa ngà) Đối đầu trực tiếp, tranh chấp quyết liệt (giống như hai con voi đánh nhau).
- The two companies locked tusks over the market share. (Hai công ty đối đầu trực tiếp để giành thị phần.)
danh từ
- (động vật học) ngà (voi); răng ranh (lợi lòi)
- răng (cào, bừa...)
ngoại động từ
- đâm bằng ngà; xé bằng răng nanh