tuthie

Học thuật
Thân thiện
tuthie

Une chimiste examine un échantillon de tuthie au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Kẽm oxit: Một hợp chất hóa học được hình thành trong quá trình xửquặng chì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tuthie est un sous-produit de la métallurgie du plomb. (Tuthiemột sản phẩm phụ của luyện kim chì.)
    • Ce minerai contient de la tuthie. (Quặng này chứa tuthie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuthie de zinc": kẽm oxit.
    • La tuthie de zinc est utilisée dans certaines préparations. (Kẽm oxit được sử dụng trong một số chế phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxyde de zinc (cụm danh từ giống đực): kẽm oxit (tên hóa học thông dụng hơn).
    • L'oxyde de zinc est un composé blanc. (Kẽm oxit là một hợp chất màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde de zinc: kẽm oxit.
  • Blanc de zinc: trắng kẽm (tên gọi trong một số ngành công nghiệp như sơn).
Lưu ý
  • Tuthiemột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực luyện kim hóa học. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
tuthie

Une chimiste examine un échantillon de tuthie au laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) kẽm oxit (hình thành trong khi xửquặng chì)