tâter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Sờ, rờ mó: Dùng tay để cảm nhận, kiểm tra kết cấu, nhiệt độ hoặc hình dạng của một vật.
- Sờ soạn, sờ soạng: Dùng tay tìm kiếm hoặc khám phá một cách không nhìn thấy rõ hoặc trong bóng tối.
- Thăm dò, dò xét: Tìm hiểu một cách thận trọng ý kiến, ý định hoặc phản ứng của ai đó, hoặc tình hình chung.
Nội động từ:
- Thử, nếm thử: Trải nghiệm một cái gì đó, thường là một hoạt động, một nghề nghiệp hoặc một tình huống, để xem nó như thế nào.
- Đã từng biết qua, đã từng nếm mùi: (Cách dùng thông tục) Đã có kinh nghiệm, đã trải qua một điều gì đó, thường là khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Avant d'acheter, elle a tâté le tissu pour vérifier sa qualité. (Trước khi mua, cô ấy đã sờ tấm vải để kiểm tra chất lượng.)
- Il tâta le mur dans le noir pour trouver l'interrupteur. (Anh ấy sờ soạng bức tường trong bóng tối để tìm công tắc.)
- Le journaliste tâte l'opinion publique avant d'écrire son article. (Nhà báo thăm dò ý kiến công chúng trước khi viết bài.)
Nội động từ:
- Il a tâté de plusieurs métiers avant de devenir cuisinier. (Anh ấy đã thử qua vài nghề trước khi trở thành đầu bếp.)
- Dans sa jeunesse, il a tâté de la pauvreté. (Thời trẻ, anh ấy đã nếm mùi nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Tâter le terrain: Thăm dò tình hình, dò xét tình thế trước khi hành động.
- Avant de lancer le produit, il faut tâter le terrain. (Trước khi ra mắt sản phẩm, cần phải thăm dò thị trường.)
Tâter le pouls à quelqu'un:
- Xem mạch: (Nghĩa đen) Kiểm tra nhịp mạch của ai đó.
- Le médecin lui tâte le pouls. (Bác sĩ xem mạch cho anh ta.)
- Thăm dò ý kiến, cảm nhận tâm trạng: (Nghĩa bóng) Tìm hiểu suy nghĩ hoặc thái độ của một nhóm người.
- Le politicien tâte le pouls des électeurs. (Chính trị gia thăm dò ý kiến của cử tri.)
Tâter le pavé: Đi rón rén, đi một cách thận trọng (thường vì sợ hãi hoặc không chắc chắn).
- Il tâta le pavé en sortant de la maison sombre. (Anh ấy đi rón rén khi bước ra khỏi ngôi nhà tối om.)
Biến thể và từ gần giống
Tâtonner (động từ): Mò mẫm, sờ soạng (giống tâter nhưng thường nhấn mạnh sự vụng về, thiếu phương hướng rõ ràng).
- Il tâtonna dans le couloir sans lumière. (Anh ấy mò mẫm trong hành lang không có ánh sáng.)
Tâtonnement (danh từ): Sự mò mẫm, sự dò dẫm (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Les premiers pas dans ce métier se font par tâtonnement. (Những bước đầu trong nghề này được thực hiện bằng sự dò dẫm.)
Từ đồng nghĩa
- Palper: Sờ, nắn (thường dùng trong y học hoặc để kiểm tra).
- Sonder: Thăm dò, dò xét (ý kiến, lòng người).
- Expérimenter: Trải nghiệm, thử nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Y tâter (thông tục): Đã từng nếm trải, đã có kinh nghiệm (về một điều gì đó, thường là tiêu cực).
- La prison ? Il y a tâté. (Nhà tù ư? Hắn đã từng nếm mùi rồi.)
Thành ngữ liên quan
- Tâter de la corde: (Nghĩa bóng, cũ) Bị treo cổ.
- Tâter le fond: Chạm đáy, trải qua giai đoạn tồi tệ nhất (của một tình huống).
- Après cette crise, l'entreprise a tâté le fond. (Sau cuộc khủng hoảng này, công ty đã chạm đáy.)
ngoại động từ
- sờ, rờ mó
- Tâter une étoffesờ tấm vải
- sờ soạn
- Tâter dans l'obscuritésờ soạng trong đêm tối
- thăm dò
- Tâter les intentions de quelqu'unthăm dò ý định của ai
- tâter le pavéđi rón rén
- tâter le pouls à quelqu'unxem pouls
- tâter le terrainthăm dò tình thế
nội động từ
- thử
- Il a tâté de tous les métiersnó đã thử mọi nghề
- nếm mùi từng trải qua
- Il a tâté de la misèrenó đã nếm mùi cùng khổ
- y tâter(thông tục) đã từng biết qua, đã từng nếm mùi