tâteur

Học thuật
Thân thiện
tâteur

Le tâteur vérifie le bon fonctionnement de la machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ kiểm tra, thiết bị kiểm tra: Một bộ phận hoặc thiết bị trong máy móc (như máy dệt tự động, máy trồng khoai tây) chức năng kiểm tra, thăm dò hoặc cảm nhận trạng thái hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tâteur de la machine à tisser s'est cassé. (Bộ kiểm tra của máy dệt tự động đã bị hỏng.)
    • Cette planteuse de pommes de terre est équipée d'un tâteur électronique. (Máy trồng khoai tây này được trang bị một bộ kiểm tra điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tâteur"một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, dệt may nông nghiệp cơ giới hóa để chỉ các cơ cấu cảm biến hoặc kiểm tra.
Biến thể từ gần giống
  • Tâter (động từ): sờ, , thăm dò.
    • Il tâte le tissu pour vérifier sa qualité. (Anh ấy sờ vào vải để kiểm tra chất lượng.)
  • Tâte-vin (danh từ giống đực): ống nếm rượu (một dụng cụ chuyên dụng).
  • Tâtonnement (danh từ giống đực): sự dò dẫm, sự mò mẫm.
Từ đồng nghĩa
  • Détecteur: máy dò, bộ phát hiện.
  • Capteur: cảm biến.
  • Vérificateur: bộ kiểm tra.
Lưu ý
  • Từ "tâteur" rất ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. một từ vựng kỹ thuật đặc thù.
  • Không nên nhầm lẫn "tâteur" (danh từ, bộ kiểm tra) với động từ "tâter" (sờ, thăm dò) mặc dù chúng chung gốc từ.
tâteur

Le tâteur vérifie le bon fonctionnement de la machine.

danh từ giống đực
  1. bộ kiểm tra (ở máy dệt tự động, ở máy trồng khoai tây...)