tuteur

Học thuật
Thân thiện
tuteur

Le jardinier attache les jeunes plants à des tuteurs en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giám hộ: Người trách nhiệm phápchăm sóc bảo vệ quyền lợi cho một người chưa thành niên hoặc một người không đầy đủ năng lực hành vi.
    • Người đỡ đầu, người hướng dẫn: (Nghĩa rộng) Người hỗ trợ, bảo trợ hoặc hướng dẫn cho ai đó trong một lĩnh vực nào đó.
    • Cọc đỡ (cây): (Trong nông nghiệp) Thanh gỗ, tre hoặc kim loại dùng để chống đỡ cho cây non hoặc cây leo phát triển thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le juge a désigné son oncle comme tuteur. (Thẩm phán đã chỉ định người chú của cậu bé làm người giám hộ.)
    • Il a été un tuteur précieux pour moi au début de ma carrière. (Ông ấy đã là một người đỡ đầu quý giá cho tôi khi mới bắt đầu sự nghiệp.)
    • Il faut mettre un tuteur à ce jeune rosier. (Cần phải đặt một cái cọc đỡ cho cây hoa hồng non này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuteur légal": Người giám hộ hợp pháp, theo quy định của pháp luật.

    • En l'absence des parents, c'est le tuteur légal qui prend les décisions. (Trong trường hợp không cha mẹ, người giám hộ hợp pháp sẽngười ra quyết định.)
  • "Tuteur testamentaire": Người giám hộ do di chúc chỉ định.

    • Ses parents avaient nommé un tuteur testamentaire dans leur testament. (Cha mẹ ấy đã chỉ định một người giám hộ trong di chúc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tutelle (danh từ giống cái): Chế độ giám hộ, sự giám hộ.

    • L'enfant est placé sous la tutelle de sa tante. (Đứa trẻ được đặt dưới sự giám hộ của người .)
  • Tutora (danh từ giống cái): Nữ giám hộ, nữ đỡ đầu. (Dạng giống cái của "tuteur").

    • Elle est la tutora de ses neveux. ( ấyngười giám hộ của các cháu trai mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Curateur (danh từ): Người giám hộ (thường dùng trong bối cảnh phápcụ thể hơn, như giám hộ người trưởng thành mất năng lực).
  • Protecteur (danh từ): Người bảo vệ, người bảo trợ (nghĩa rộng, không nhất thiết mang tính pháp lý).
  • Soutien (danh từ): Sự chống đỡ, điểm tựa (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tuteur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tuteur")

tuteur

Le jardinier attache les jeunes plants à des tuteurs en bois.

danh từ
  1. người giám hộ
    • Tuteur testamentaire
      người giám hộ do di chúc chỉ định
  2. (nghĩa rộng) người đỡ đầu
  3. (nông nghiệp) cọc đỡ (cây)