tuyère

/twi:'jeə/ Cách viết khác : (twyer) /'twaiə/
Học thuật
Thân thiện
tuyère

A worker checks the tuyère of a blast furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống gió, ống bễ: Trong kỹ thuật, đặc biệt luyện kim, "tuyère" một ống hoặc vòi phun dùng để dẫn luồng không khí hoặc khí nén vào nung, luyện hoặc rèn, thường với mục đích tăng nhiệt độ đốt cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith adjusted the tuyère to increase the air flow into the forge. (Người thợ rèn điều chỉnh ống gió để tăng luồng khí vào rèn.)
    • A damaged tuyère can significantly reduce the furnace's efficiency. (Một ống gió bị hư hỏng có thể làm giảm đáng kể hiệu suất của nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water-cooled tuyère": ống gió làm mát bằng nước, một thiết kế phức tạp hơn để chịu được nhiệt độ cực cao trong các công nghiệp hiện đại.
    • The blast furnace is equipped with several water-cooled tuyères. ( cao được trang bị nhiều ống gió làm mát bằng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Twyer (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "tuyère", cùng chỉ ống gió.
  • Air nozzle (danh từ): Vòi phun khí, một thuật ngữ chung có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
  • Blast pipe (danh từ): Ống thổi, chức năng tương tự trong một số hệ thống.
Từ đồng nghĩa
  • Blast tuyere: ống thổi gió (cụ thể hơn).
  • Wind pipe: ống dẫn gió (trong ngữ cảnh luyện kim cổ điển hoặc đơn giản).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như luyện kim, gia công kim loại một số quy trình công nghiệp liên quan đến nhiệt độ cao.
tuyère

A worker checks the tuyère of a blast furnace.

danh từ
  1. (kỹ thuật) ống gió, ống bễ

Từ gần giống