tyre

/'taiə/
danh từ
  1. bản (cao su, sắt...) cạp vành (bánh xe); lốp xe
    • rubber tyre
      lốp cao su
    • solid tyre
      lốp đặc
    • pneumatic tyre
      lốp bơm hơi
ngoại động từ
  1. lắp cạp vành; lắp lốp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tyre"

tyre
A mechanic checks the tyre pressure on a car.