tuột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Trượt ra, rời ra, thoát ra khỏi sự nắm giữ một cách vô ý: Chỉ việc một vật không còn được giữ chặt nữa và tự nhiên trượt ra, rơi ra.
- Bong ra, tróc ra (về da): Chỉ việc một mảng da bị tách ra khỏi cơ thể, thường do bị thương hoặc bỏng.
- Tháo ra, cởi ra (khỏi người): Chỉ hành động tháo, cởi một vật đang mang trên người (cách dùng phổ thông).
- Tụt xuống từ trên cao: Chỉ việc di chuyển nhanh từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn một cách trượt dài (cách dùng phổ thông).
Tính từ (dùng phụ sau động từ):
- Một cách dứt khoát, nhanh chóng và hoàn toàn: Diễn tả một hành động được thực hiện thẳng một mạch, không vướng mắc, hoặc làm cho sạch, hết sạch.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cậu bé tuột tay, làm rơi quả bóng xuống sông. (Nghĩa: trượt ra khỏi tay)
- Anh ấy bị bỏng nặng đến nỗi tuột cả một mảng da. (Nghĩa: bong ra)
- Về đến nhà, cô ấy tuột ngay đôi giày cao gót. (Nghĩa: cởi ra)
- Con khỉ tuột nhanh từ ngọn cây xuống khi nghe thấy tiếng động. (Nghĩa: tụt xuống)
Tính từ (dùng phụ sau động):
- Chiếc xe lao tuột xuống dốc. (Nghĩa: một mạch xuống dốc)
- Cô ấy đổ tuột cả thùng nước đi. (Nghĩa: đổ hết sạch)
- Hắn chối tuột mọi cáo buộc. (Nghĩa: chối phăng, chối hết)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuột mất": để lỡ mất, đánh rơi mất một cơ hội.
- Anh ta đã tuột mất cơ hội việc làm tốt vì đến muộn.
- "tuột khỏi tầm tay/kiểm soát": vượt ra ngoài khả năng nắm bắt hoặc kiểm soát.
- Tình hình đang tuột khỏi tầm kiểm soát của chính quyền.
Biến thể và từ gần giống
- Tuồn tuột (từ láy, mức độ mạnh hơn): diễn ra rất nhanh, trơn tru, không gặp trở ngại.
- Chiếc thuyền trôi tuồn tuột theo dòng nước.
- Tụt (động từ): có nghĩa tương tự "tuột" khi chỉ việc trượt xuống, nhưng thường nhấn mạnh sự di chuyển xuống thấp hơn (tụt dốc, tụt hậu).
- Trượt (động từ): di chuyển trên bề mặt do mất ma sát; thường dùng rộng rãi hơn "tuột".
Từ đồng nghĩa
- Trượt: (động từ) tương đồng với nghĩa "rời ra, thoát ra".
- Thoát: (động từ) tương đồng với nghĩa "thoát ra khỏi sự nắm giữ".
- Cởi, tháo: (động từ) tương đồng với nghĩa "tháo ra".
- Sạch, hết: (tính từ) tương đồng với nghĩa phụ "hoàn toàn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tuột xuống: trượt/tụt xuống vị trí thấp hơn.
- Cậu bé tuột xuống từ cành cây.
- Tuột ra: trượt ra, thoát ra ngoài.
- Sợi dây tuột ra khỏi tay tôi.
Thành ngữ liên quan
- Tuột dốc không phanh: ví sự sa sút, suy giảm nhanh chóng và không thể kiểm soát được.
- Sau khi thất bại, công ty của anh ấy tuột dốc không phanh.
- I đg. 1 Không còn giữ lại được nữa, cứ tự nhiên rời ra khỏi. Tuột tay nên bị ngã. Xe đạp tuột xích. Buộc không chặt, tuột dây. 2 (Da) bong ra một mảng. Bỏng tuột da. 3 (ph.). Tháo, cởi ra khỏi người. Tuột đôi giày ra. 4 (ph.). Tụt từ trên cao xuống. Tuột từ trên ngọn cây xuống.
- II t. (dùng phụ sau đg.). Dứt khoát và mau lẹ làm cho rời bỏ, rời khỏi đi. Lôi đi. Đổ tuột cả xuống đất. Vỗ tuột nợ. // Láy: tuồn tuột (x. mục riêng).